Thép hộp 150×250 là một vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng, nhà xưởng, nhờ khả năng chịu tải tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt. Việc nắm rõ thông tin và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu đưa ra lựa chọn chính xác, tránh phát sinh chi phí không cần thiết. Hãy đọc bài viết dưới đây để cập nhật bảng báo giá thép hộp mới nhất cùng các thông tin quan trọng.
1. Giới thiệu về thép hộp 150×250
Thép hộp 150×250 là một loại vật liệu thép có cấu trúc dạng hộp rỗng, giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải, rất thích hợp cho các công trình xây dựng. Chính nhờ đặc điểm này mà thép hộp 150×250 được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án, từ các công trình nhỏ đến các công trình quy mô lớn tại Việt Nam.
Ngoài thép hộp 150×250, thị trường còn cung cấp các kích cỡ thép hộp chữ nhật khác để phục vụ nhu cầu đa dạng, bao gồm:
- Thép hộp chữ nhật 150×300
- Thép hộp chữ nhật 150×200
- Thép hộp chữ nhật 125×250
- Thép hộp chữ nhật 100×300
- Thép hộp chữ nhật 100×200
Trong quá trình thi công, thép hộp đóng vai trò rất quan trọng trong ngành xây dựng và công nghiệp, giúp gia tăng sự bền bỉ, đảm bảo sự ổn định lâu dài và làm tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Sản phẩm này được gia công từ thép carbon chất lượng cao, mang lại khả năng chịu tải vượt trội, cơ tính cao và đáp ứng tốt các yêu cầu về tải trọng lớn trong các hạng mục công trình.

2. Thông tin tiêu chuẩn kỹ thuật thép hộp 150×250
2.1 Xuất xứ thép hộp 150×250
Thép hộp 150×250 hiện nay được cung cấp từ cả các nhà máy trong nước và nguồn nhập khẩu, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình.
- Sản xuất trong nước: Các sản phẩm thép 150×250 được cung cấp bởi các nhà máy uy tín như Hòa Phát, Thép 190,.. mang lại sự tin tưởng về chất lượng và sự bền bỉ.
- Nguồn nhập khẩu: Sản phẩm thép 150×250 cũng được phân phối từ nhiều quốc gia gồm Trung Quốc, Nhật Bản,… và các quốc gia khác tại khu vực châu Á, đảm bảo đáp ứng nhu cầu về đa dạng nguồn cung và chất lượng.

2.2 Tiêu chuẩn sản xuất
Sản phẩm được sản xuất và kiểm định theo các hệ tiêu chuẩn phổ biến hiện nay như ASTM, JIS, EN, GOST…, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và chất lượng kết cấu.
2.3 Mác thép áp dụng cho thép hộp 150×250
Được sử dụng nhiều mác thép khác nhau, phù hợp với từng mục đích thi công và yêu cầu kỹ thuật, bao gồm:
- A500, SS400, A36
- A572 Gr.50 – Gr.70
- STKR400, STKR490
- S235, Q235, S355
2.4 Chứng từ & tình trạng hàng hóa
Toàn bộ thép hộp 150×250 được cung cấp ra thị trường đều đảm bảo minh bạch về nguồn gốc, chất lượng và tình trạng sản phẩm trước khi giao đến khách hàng:
- Cung cấp đầy đủ hóa đơn, chứng nhận CO – CQ từ nhà sản xuất hoặc đơn vị nhập khẩu.
- Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bề mặt phẳng, không rỗ, không gỉ sét.
3. Bảng quy cách thép hộp 150×250 chữ nhật
Dưới đây là bảng quy cách:
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách |
Trọng lượng (Kg/mét) |
|
1 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x4.5 |
250x150x4.5 |
27.94 |
|
2 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x5 |
250x150x5 |
31.01 |
|
3 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x6 |
250x150x6 |
37.11 |
|
4 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x8 |
250x150x8 |
49.24 |
|
5 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x9 |
250x150x9 |
55.25 |
|
6 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x10 |
250x150x10 |
61.23 |
|
7 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x12 |
250x150x12 |
73.10 |
|
8 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x14 |
250x150x14 |
84.84 |
|
9 |
Thép hộp chữ nhật 250x150x15 |
250x150x15 |
90.67 |
4. Ứng dụng phổ biến thép hộp 150×250
Thép hộp 150×250 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ khả năng chịu tải tốt. Sản phẩm xuất hiện trong nhiều công trình, từ nhà ở, nhà xưởng, cầu đường đến các khu chung cư và được sử dụng cho khung thép tiền chế, kết cấu chịu tải, lan can,…
Hiện nay, thép 150×250 chủ yếu được nhập khẩu và phân phối từ các thương hiệu thép uy tín, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, phù hợp với nhu cầu sử dụng tại Việt Nam.

5. Các đặc tính cơ lý và thành phần hóa học thép hộp 150×250
5.1 Tiêu chuẩn JIS G3466 – STKR400 (Thép hộp đen 150×250)
a) Thành phần hóa học
|
C (%) |
Si (%) |
Mn (%) |
P (%) |
S (%) |
|
≤ 0.25 |
– |
– |
≤ 0.040 |
≤ 0.040 |
|
0.15 |
0.01 |
0.73 |
13 |
4 |
b) Cơ tính mác STKR400
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|
Cường độ kéo Ts (MPa) |
≥ 400 |
|
Giới hạn chảy Ys (MPa) |
≥ 245 |
|
Độ giãn dài E.L (%) |
34 |
5.2 Thép hộp chữ nhật 150×250 Tiêu chuẩn CT3 – Nga
Thành phần hóa học (%)
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
Cu |
N₂ |
V |
|
0.16 |
0.26 |
0.45 |
0.10 |
0.04 |
0.02 |
0.02 |
0.04 |
5.3 Thép hộp 150×250 Tiêu chuẩn SS400
a) Thành phần hóa học (% theo trọng lượng)
|
Mác thép |
C max |
Si max |
Mn |
P max |
S max |
|
SS400 |
– |
– |
– |
50 |
50 |
b) Cơ lý tính thép hộp chữ nhật 150×250 – SS400
|
Độ dày |
Giới hạn chảy min (MPa) |
Cường độ kéo (MPa) |
Độ giãn dài min (%) |
Impact min (J) |
|
< 16 mm |
245 |
400 – 510 |
21 |
– |
|
≥ 16 mm |
235 |
400 – 510 |
17 – 21 |
– |
5.4 Thép hộp 150×250 Tiêu chuẩn ASTM A36
a) Thành phần hóa học & cơ tính
|
Mác thép |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cu |
Giới hạn chảy min (N/mm²) |
Giới hạn bền kéo min (N/mm²) |
Độ giãn dài min (%) |
|
ASTM A36 |
0.16 |
0.22 |
0.49 |
0.16 |
0.08 |
0.01 |
44 |
65 |
30 |
6. Ưu điểm nổi bật thép hộp 150×250 chữ nhật
Nổi bật với độ ổn định cao, khả năng chịu lực tốt và hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng. Nhờ kết cấu chắc chắn, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các công trình yêu cầu tải trọng lớn và độ an toàn cao.
Sản phẩm có nhiều độ dày từ 0.8 ly đến 20 ly, lựa chọn theo từng hạng mục thi công. Bên cạnh đó, thép hộp vẫn giữ được chất lượng ổn định trong môi trường ngoài trời, nhiệt độ cao và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Nhờ tuổi thọ cao và tính ứng dụng rộng, thép hộp chữ nhật 150×250 được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay.

7. Bảng báo giá thép hộp 150×250 chữ nhật
Dưới đây là bảng báo giá thép hộp chữ nhật 150×250 được cập nhật theo từng độ dày, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế:
|
QUY CÁCH |
ĐỘ DÀY (mm) |
Giá (vnđ/6m) |
|
Hộp 150×250 |
5.0 |
3,490,110 |
|
6.0 |
4,166,700 |
|
|
8.0 |
5,498,220 |
|
|
10.0 |
6,801,240 |
8. Cập nhật bảng giá thép hộp mới nhất
Bảng báo giá thép hộp mới nhất được Thép Trí Việt cập nhật liên tục theo biến động thị trường, đảm bảo mức giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định. Quý khách có thể tham khảo nhanh để lựa chọn và tối ưu chi phí cho công trình.
|
Bảng Báo Giá THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN |
||
|
QUY CÁCH |
ĐỘ DÀY (mm) |
Giá (vnđ/6m) |
|
Hộp 150×250 |
5.0 |
3,490,110 |
|
6.0 |
4,166,700 |
|
|
8.0 |
5,498,220 |
|
|
10.0 |
6,801,240 |
|

9. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Việc lựa chọn thép hộp 150×250 chuẩn chính hãng, phù hợp với công trình phụ thuộc rất lớn vào đơn vị cung cấp. Là đại lý uy tín hàng đầu tại miền Nam, chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng giải pháp tối ưu nhờ những lợi thế vượt trội:
- Chuyên gia phân phối chính hãng: Chúng tôi chuyên cung cấp đầy đủ các loại xà gồ với đa dạng tiêu chuẩn, độ dày, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và tiêu chuẩn chất lượng từ nhà máy.
- Giá thành cạnh tranh và nguồn hàng ổn định nhờ nguồn nhập khẩu trực tiếp và lượng tồn kho lớn, chúng tôi mang đến mức giá cạnh tranh nhất thị trường cùng khả năng cung ứng ổn định, đáp ứng mọi tiến độ thi công.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ khách hàng chọn đúng quy cách, độ dày và tải trọng phù hợp từng hạng mục.
- Quy trình giao hàng nhanh – chi phí tối ưu, đáp ứng được nhu cầu cung cấp số lượng lớn cho công trình trong và ngoài miền Nam.
- Hỗ trợ tư vấn – giải đáp kỹ thuật tận tâm giúp khách hàng yên tâm trong suốt quá trình lựa chọn, thi công và sử dụng sản phẩm.
Với những ưu điểm về độ ổn định, thép hộp 150×250 là lựa chọn phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng. Việc tham khảo bảng giá và chọn sản phẩm đạt chuẩn sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí. Thép Trí Việt cam kết cung cấp thép chính hãng và nguồn gốc rõ ràng. Liên hệ ngay Thép Trí Việt để nhận báo giá mới nhất và giải pháp phù hợp cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn,TP.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.