Thép hình V50 là dòng thép góc đều cạnh có cấu tạo nhỏ gọn nhưng mang lại độ bền và khả năng chịu lực đáng tin cậy cho nhiều hạng mục như cơ khí nhẹ, khung đỡ và các công trình dân dụng. Nhờ trọng lượng nhẹ và độ ổn định cao, V50 luôn được ưu tiên trong các kết cấu phụ trợ. Nếu bạn đang cần bảng giá thép hoặc muốn được tư vấn chi tiết, hãy xem ngay bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn.
1. Giới thiệu về thép V50 và đặc tính cơ bản
Để hiểu rõ vì sao thép V50 được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí, hãy bắt đầu với những thông tin cơ bản về cấu tạo và vai trò của loại thép này.

1.1 Khái niệm thép V50 và đặc điểm sử dụng
Thép V50 hay thép hình V 50×50 là thép có tiết diện dạng chữ V, hai cạnh đều nhau 50mm được sản xuất từ các mác thép chất lượng cao như SS400, A36, Q235. Nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn ổn định và độ bền dài hạn, thép V50 đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong các hạng mục kết cấu thép, thi công nhà xưởng và những công trình đòi hỏi sự chắc chắn, an toàn.

1.2 Vai trò của thép V50 trong xây dựng và công nghiệp
Trong ngành xây dựng, thép V50 giúp đảm bảo kết cấu ổn định, giảm chi phí vật liệu và rút ngắn thời gian thi công. Đặc biệt, nhờ tính linh hoạt và khả năng giữ form tốt, thép V50 giúp tối ưu hoá độ bền của hệ kết cấu.
Trong công nghiệp, thép V50 kết hợp với thép hình V100, thép hình V150 và thép hình V200 được tin dùng cho hệ thống dầm đỡ, khung thiết bị, giàn khoan và các bộ phận chịu tải nặng. Khả năng kháng ăn mòn và chịu thời tiết tốt của các dòng thép hình V này giúp tăng tuổi thọ thiết bị, đồng thời giảm đáng kể chi phí bảo trì trong quá trình vận hành.

2. Mác thép và tiêu chuẩn chất lượng của thép V50
Để đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, tính ổn định thép V50 được sản xuất từ nhiều mác thép chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo hiệu suất sử dụng lâu dài.

2.1 Các mác thép được dùng phổ biến cho thép V50
Thép V50 thường được sản xuất từ những mác thép đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật:
- SS400: Mác thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực, độ dẻo và độ bền cao. Phù hợp cho nhà xưởng, cầu đường, kết cấu cơ khí.
- A36: Thuộc nhóm thép carbon thấp có độ bền kéo tốt và dễ gia công. Thép A36 thường dùng trong kết cấu nhà thép, cầu thang, dầm, giàn và công trình công nghiệp.
- Q235B: Mác thép carbon trung bình, có độ bền ổn định, dẻo dai và độ hàn tốt. Q235B thích hợp cho các kết cấu chịu lực vừa phải, nhà tiền chế và hạng mục yêu cầu thi công nhanh, tiết kiệm chi phí.
Việc lựa chọn đúng mác thép giúp thép V50 đạt độ bền chắc, an toàn và mang lại hiệu quả thi công cao.

2.2 Các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế của thép V50
Để đảm bảo tính ổn định và độ bền của thép hình V50, sản phẩm thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật uy tín:
- GOST: Tiêu chuẩn của Nga, chú trọng độ bền kéo, độ dẻo, khả năng chịu tải. Thép V50 đạt chuẩn GOST có độ ổn định cao và thích hợp với môi trường công nghiệp nặng.
- JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn của Nhật Bản, thường áp dụng cho các mác thép như SS400. JIS đảm bảo độ bền, khả năng hàn và tính chính xác trong kích thước.
- ASTM: Tiêu chuẩn của Mỹ, nổi bật ở độ bền kéo và tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt. Thép V50 theo ASTM phù hợp cho công trình đòi hỏi chất lượng cao và khả năng chịu lực lớn.
- DIN: Tiêu chuẩn Đức, chú trọng độ ổn định cơ học, tuổi thọ và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt. Thép V50 chuẩn DIN mang lại độ an toàn cao trong các kết cấu chịu tải.
3. Một số đặc điểm nổi bật của thép V50
Nhờ đặc tính cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn vượt trội, thép hình V50 trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều hạng mục xây dựng lớn. Những ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Khả năng chịu lực vượt trội: Cấu trúc chữ V cân đối giúp phân bổ tải trọng đều, hạn chế biến dạng và tăng độ ổn định cho kết cấu.
- Độ bền cao, đáp ứng công trình quy mô lớn: Sản xuất từ các mác thép chất lượng như SS400, A36, Q235B, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật trong nhà xưởng, cầu đường và công trình công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Lớp mạ kẽm hoặc xử lý bề mặt giúp hạn chế tối đa oxy hóa, hơi ẩm và tác động của hóa chất.
- Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt: Phù hợp cho khu vực ven biển, môi trường ẩm mặn hoặc công trình thường xuyên tiếp xúc với hóa chất.
4. Phân loại thép hình V500
Thép V50 được chia thành hai nhóm chính dựa trên cấu tạo bề mặt và khả năng chống ăn mòn. Mỗi loại sở hữu những đặc điểm riêng, phù hợp với các điều kiện thi công khác nhau:
- Thép V50 đen: Dòng thép chưa xử lý bề mặt, giữ nguyên màu tự nhiên sau sản xuất. Nhờ giá thành thấp và khả năng chịu lực ổn định, thép đen phù hợp cho những công trình không yêu cầu chống gỉ cao hoặc không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt.
- Thép V50 mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm bảo vệ giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và ăn mòn. Thép V50 mạ kẽm có tuổi thọ cao hơn, thích hợp sử dụng ngoài trời, khu vực ven biển hoặc môi trường khắc nghiệt, giảm đáng kể chi phí bảo trì.
Bảng so sánh ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế của từng loại thép:
|
Loại Thép |
Ưu Điểm |
Nhược Điểm |
Ứng Dụng Phù Hợp |
|
Thép V50 đen |
– Giá rẻ, kinh tế. – Dễ gia công, hàn cắt, lắp đặt. |
– Khả năng chống gỉ kém. – Không phù hợp môi trường ẩm hoặc ngoài trời. |
– Công trình trong nhà, nhà xưởng khô ráo. – Khung giàn nhẹ, kết cấu nội thất. |
|
Thép V50 mạ kẽm |
– Kháng gỉ tốt, bền vững trong môi trường khắc nghiệt. – Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì. |
– Giá cao hơn thép đen. – Một số trường hợp lớp mạ hạn chế khả năng hàn. |
– Công trình ngoài trời, ven biển, nơi ẩm ướt. – Cột, kèo, hàng rào, kết cấu chịu lực, công trình hóa chất. |
5. Bảng báo giá thép V50 tại Thép Trí Việt
Thép Trí Việt xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thép hình V50 phổ biến được cập nhật mới, đảm bảo mức giá tốt cùng nguồn hàng ổn định trên thị trường hiện nay.
|
Quy cách |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/cây) |
|
Thép V50×50 |
2.5 |
209,000 |
|
3.0 |
225,000 |
|
|
4.0 |
292,000 |
|
|
4.5 |
356,000 |
|
|
5.0 |
376,000 |
|
|
6.0 |
455,000 |
6. Bảng báo giá thép V cập nhật mới nhất tại Thép Trí Việt
Bảng giá thép V được cập nhật liên tục nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng tiêu chuẩn, kích thước phù hợp với nhu cầu thi công. Thép Trí Việt luôn đảm bảo mức giá cạnh tranh, hỗ trợ tối ưu chi phí cho mọi công trình.

7. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Để lựa chọn được thép V tiêu chuẩn chất lượng và phù hợp công trình, yếu tố quan trọng nhất là chọn đúng nhà cung cấp. Thép Trí Việt là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu tại miền Nam nhờ:
- Kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thép công nghiệp, chuyên phân phối thép tấm có gân, tấm nhám, tấm gai và tôn gân chất lượng cao.
- Cam kết sản phẩm tiêu chuẩn chất lượng, giá thành cạnh tranh và nguồn hàng ổn định theo định hướng phát triển bền vững.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ khách hàng chọn đúng quy cách, độ dày và trọng lượng phù hợp từng hạng mục.
- Quy trình giao hàng nhanh – chi phí tối ưu, đáp ứng được nhu cầu cung cấp số lượng lớn cho công trình trong và ngoài miền Nam.
- Hỗ trợ tư vấn – giải đáp kỹ thuật tận tâm giúp khách hàng yên tâm trong suốt quá trình lựa chọn, thi công và sử dụng sản phẩm.
Thép hình V50 mang đến độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng. Dù chọn thép V50 đen hay mạ kẽm, cả hai đều đảm bảo chất lượng và hiệu quả thi công. Nếu bạn muốn xem báo giá hoặc được tư vấn quy cách phù hợp, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được hỗ trợ nhanh và chính xác.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân,Bà Điểm,Hóc Môn,Tp.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương





