Thép hình I150 là lựa chọn phù hợp cho công trình công nghiệp, nhà tiền chế và nhiều hạng mục kết cấu hiện đại. Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và linh hoạt khi gia công. Những thông tin về ưu điểm, thông tin kỹ thuật, bảng báo giá cập nhật và các địa chỉ cung cấp uy tín sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được thép hình I150 phù hợp, tối ưu hiệu quả và an toàn cho công trình.
1. Giới thiệu về thép hình I150
Thép hình I150, hay thép I150, là thép carbon có mặt cắt dạng chữ I in hoa. Hai cánh của thép hẹp hơn phần bụng, tạo sự cân đối cho kết cấu chịu tải. Nhờ hình dạng này, thép hình I150 chịu lực ổn định, phân bổ tải trọng đều và có khả năng chịu va đập tốt trong quá trình vận hành.
Khi được phủ lớp mạ kẽm, thép I150 tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt, độ ẩm cao hoặc môi trường có tính axit. Nhờ đó, sản phẩm thích hợp cho nhiều ứng dụng ngoài trời: nhà xưởng, cầu đường, bãi container, bến bãi và các công trình công nghiệp.

2. Thông số tổng quan thép hình I
2.1. Thành phần hoá học cơ bản
Các mác thép dùng để sản xuất thép hình I150 thường gặp gồm SM490A, SM490B, A36 và SS400. Đây là những mác thép kết cấu có thành phần carbon, mangan, silic… được kiểm soát chặt chẽ theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, giúp thép đạt độ cứng, độ bền và khả năng hàn tốt:
|
Mác thép |
C (max) |
Si (max) |
Mn (max) |
P (max) |
S (max) |
|
SM490A |
0.20 – 0.22 |
0.55 |
1.65 |
0.035 |
0.035 |
|
SM490B |
0.18 – 0.20 |
0.55 |
1.65 |
0.035 |
0.035 |
|
A36 |
0.27 |
0.15 – 0.40 |
1.20 |
0.040 |
0.050 |
|
SS400 |
— |
— |
— |
0.050 |
0.050 |
2.2. Đặc tính cơ lý
Các tiêu chuẩn cơ lý dưới đây cho thấy khả năng chịu lực và làm việc của thép I150 trong các kết cấu chịu tải:
|
Mác thép |
ĐẶC TÍNH CƠ LÝ |
||
|
YS Mpa |
TS Mpa |
EL % |
|
|
SM490A |
≥325 |
490-610 |
23 |
|
SM490B |
≥325 |
490-610 |
23 |
|
A36 |
≥245 |
400-550 |
20 |
|
SS400 |
≥245 |
400-510 |
21 |
3. Các loại thép hình I150 phổ biến
3.1. Thép I150 đúc
Thép I150 đúc được sản xuất bằng công nghệ cán đúc phôi hiện đại và đạt các tiêu chuẩn quốc tế. Dòng thép I150 này có độ bền tốt, chịu lực cao, cân bằng tải trọng hiệu quả và giá thành hợp lý. Thép được ứng dụng rộng rãi trong công trình dân dụng, nhà xưởng và nhiều hạng mục xây dựng.
Tuy nhiên, nếu không mạ kẽm, sau thời gian dài tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc có muối, thép I150 đúc có thể bị oxy hóa, đòi hỏi phải bảo trì nhiều hơn.

3.2. Thép I150 mạ kẽm
Thép I150 đúc được mạ kẽm lớp ngoài để bảo vệ lõi thép, giảm tối đa tình trạng oxy hóa và ăn mòn. Lớp kẽm giúp thép thích hợp với các ứng dụng ngoài trời, nơi yêu cầu độ bền cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Đây là lựa chọn phổ biến cho kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế và các khu vực gần biển.
3.3. Thép I150 mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình I150 mạ kẽm nhúng nóng là dòng sản phẩm cao cấp nhất. Sau khi xử lý bề mặt, thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp mạ kẽm bám dính chắc chắn. Nhờ vậy, thépI150 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với môi trường có hóa chất, khu công nghiệp nặng hoặc công trình ven biển.
4. Quy cách trọng lượng, kích thước thép hình I150
Bảng dưới đây thể hiện kích thước, độ dày và trọng lượng chuẩn của thép chữ I150.
|
Quy cách |
Thông số kỹ thuật (mm) |
Trọng lượng |
||||
|
h (mm) |
b (mm) |
d (mm) |
t (mm) |
Kg/6m |
Kg/12m |
|
|
I150x75x5x7 |
150 |
75 |
5.0 |
7.0 |
84.00 |
168.00 |
Kích thước tiêu chuẩn:
- Chiều cao (h): 150 mm
- Chiều dài cạnh (b): 75 mm
- Độ dày bụng (d): 5 mm
- Độ dày cánh (t): 7 mm
- Dung sai chiều dài cho phép: ± 2.0 mm
- Dung sai trọng lượng theo chiều dài: ± 3–5%
Công thức tính trọng lượng thép hình I:
- Đơn trọng (kg/m) = 0,785 × diện tích mặt cắt ngang
- Diện tích mặt cắt ngang (cm²):
a = [H × t₁ + 2 × t₂ × (B – t₁) + 0,615 × (r₁² – r₂²)] / 100
Trọng lượng thép hình I150 tiêu chuẩn:
- 14 kg/m
- 168 kg/cây 12 m
5. Bảng giá thép hình I150
Bảng giá thép hình I150 được cập nhật mới nhất, giúp quý khách tham khảo và chọn sản phẩm phù hợp cho công trình.
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH I150
|
QUY CÁCH SẢN PHẨM |
TRỌNG LƯỢNG |
ĐƠN GIÁ |
NHÀ SẢN XUẤT |
||
|
Kg/6m |
Kg/12m |
cây 6m |
cây 12m |
||
|
I150x72x6m |
75.0 |
– |
1,328,000 |
– |
AKS/ACS |
|
I150x75x5x7 |
84.0 |
168.0 |
1,684,000 |
3,368,000 |
Posco |
6. Bảng báo giá thép hình I mới nhất
Dưới đây là bảng báo giá thép hình I mới nhất, tổng hợp đầy đủ các thông tin về sản phẩm và giá cả. Quý khách có thể xem bảng để chọn loại thép đúng nhu cầu, nhằm đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

7. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Thép Trí Việt – Tổng kho sắt thép xây dựng lớn nhất miền Nam là địa chỉ uy tín cung cấp thép hình I150 với giá cả cạnh tranh và cam kết chất lượng. Với nhiều năm kinh nghiệm, Trí Việt được nhiều nhà thầu, chủ đầu tư và đơn vị thi công tin tưởng nhờ nguồn hàng chính hãng từ các thương hiệu lớn như An Khánh, Đại Việt, Posco và hàng nhập khẩu Trung Quốc.
Khách hàng khi mua thép hình I tại Trí Việt sẽ được hưởng báo giá minh bạch, dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, chọn đúng quy cách và giao hàng nhanh chóng tận nơi. Lời khuyên là nên ưu tiên các nhà phân phối lớn, uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an tâm về giá cả cũng như chính sách bảo hành.
Với những ưu điểm vượt trội và giá cả cạnh tranh, thép hình I150 tiếp tục là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng hiện nay. Để đảm bảo chất lượng và mua được sản phẩm với giá tốt, Thép Trí Việt là địa chỉ tin cậy mà bạn nên cân nhắc khi lựa chọn thép I150 cho mọi dự án.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối,ấp Tiền Lân,Bà Điểm,Hóc Môn,Tp.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương







