Bảng Giá Ống Thép Hòa Phát

Bảng Giá Ống Thép Hòa Phát

Thép Trí Việt tự hào là đại lý phân phối ống thép Hòa Phát hàng đầu tại khu vực TPHCM và các tỉnh lân cận. Chúng tôi được nhiều khách hàng tin tưởng và biết đến bởi sự uy tín, phục vụ tận tâm, giá cả hợp lý, giao nhanh chóng. Chưa kể thép Hòa Phát mà chúng tôi nhập về là hàng lấy trực tiếp tại nhà máy, đảm bảo chất lượng tốt nhất.

Thép Trí Việt – Đại lý phân phối Ống Thép Hòa Phát uy tín

✅ Giá Ống Thép Hòa Phát cạnh tranh nhất ⭐Giá thép luôn được cập nhật thường xuyên và chính xác tại nhà máy. Cam kết giá cạnh tranh nhất trên thị trường
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển nhanh chóng đến tận chân công trình. Đảm bảo giao đúng số lượng, đúng quý cách, đúng thời gian.
✅ Ống Thép Hòa Phát chính hãng ⭐Ống Thép Hòa Phát được nhập trực tiếp tại nhà máy. Có đầy đủ giấy tờ nguồn gốc, chứng chỉ chất lượng CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và các loại thép mà quý khách yêu cầu

Bảng Giá Ống Thép Hòa Phát

Báo giá ống thép Hòa Phát : Hộp mạ kẽm, hộp đen, ống mạ kẽm, ống đen

Hôm nay, chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng bảng báo giá ống thép Hòa Phát mới nhất.

Các sản phẩm báo giá bao gồm :

  • Giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát
  • Đơn giá thép ống đen Hòa Phát
  • Đơn giá thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát
  • Thép ống đen siêu dày Hòa Phát
  • Đơn giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát ( MKNN )

Sau đây, là bảng báo giá ống thép Hòa Phát mới cập nhật. Tuy nhiên quý khách hàng cần lưu ý, tại thời điểm quý khách hàng xem bài, thì bảng báo giá sau đây có thể đã thay đổi. Vậy nên khi có đơn hàng, quý khách vui lòng gửi vào zalo hoặc gọi điện trực tiếp cho chúng tôi để nhận báo giá thép Hòa Phát chính xác nhất.

Bảng giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 17,500 30,275 19,250 33,303
Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 17,500 33,075 19,250 36,383
Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 17,500 35,700 19,250 39,270
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 17,500 38,500 19,250 42,350
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 17,500 42,175 19,250 46,393
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 17,500 45,675 19,250 50,243
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 17,500 52,500 19,250 57,750
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 17,500 56,000 19,250 61,600
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 17,500 65,800 19,250 72,380
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 17,500 52,325 19,250 57,558
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 17,500 57,225 19,250 62,948
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 17,500 62,125 19,250 68,338
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 17,500 71,750 19,250 78,925
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 17,500 76,475 19,250 84,123
Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 17,500 90,475 19,250 99,523
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 17,500 99,400 19,250 109,340
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 17,500 112,525 19,250 123,778
Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 17,500 121,100 19,250 133,210
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 17,500 66,500 19,250 73,150
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 17,500 72,800 19,250 80,080
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 17,500 79,100 19,250 87,010
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 17,500 91,525 19,250 100,678
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 17,500 97,650 19,250 107,415
Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 17,500 115,850 19,250 127,435
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 17,500 127,575 19,250 140,333
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 17,500 145,075 19,250 159,583
Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 17,500 156,275 19,250 171,903
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 17,500 84,175 19,250 92,593
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 17,500 92,225 19,250 101,448
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 17,500 100,450 19,250 110,495
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 17,500 116,375 19,250 128,013
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 17,500 124,250 19,250 136,675
Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 17,500 147,700 19,250 162,470
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 17,500 163,100 19,250 179,410
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 17,500 185,850 19,250 204,435
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 17,500 200,725 19,250 220,798
Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 17,500 222,600 19,250 244,860
Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 17,500 236,950 19,250 260,645
Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 17,500 251,125 19,250 276,238
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 17,500 96,075 19,250 105,683
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 17,500 105,350 19,250 115,885
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 17,500 114,625 19,250 126,088
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 17,500 133,000 19,250 146,300
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 17,500 142,100 19,250 156,310
Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 17,500 169,225 19,250 186,148
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 17,500 186,900 19,250 205,590
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 17,500 213,150 19,250 234,465
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 17,500 230,475 19,250 253,523
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 17,500 256,025 19,250 281,628
Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 17,500 272,650 19,250 299,915
Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 17,500 289,275 19,250 318,203
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 17,500 117,075 19,250 128,783
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 17,500 127,400 19,250 140,140
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 17,500 147,875 19,250 162,663
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 17,500 158,025 19,250 173,828
Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 17,500 188,300 19,250 207,130
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 17,500 208,250 19,250 229,075
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 17,500 237,650 19,250 261,415
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 17,500 257,075 19,250 282,783
Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 17,500 285,600 19,250 314,160
Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 17,500 304,500 19,250 334,950
Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 17,500 323,225 19,250 355,548
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 17,500 145,775 19,250 160,353
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 17,500 169,225 19,250 186,148
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 17,500 180,950 19,250 199,045
Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 17,500 215,775 19,250 237,353
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 17,500 238,700 19,250 262,570
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 6 15.59 17,500 272,825 19,250 300,108
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 17,500 295,225 19,250 324,748
Ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 17,500 328,475 19,250 361,323
Ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 17,500 350,350 19,250 385,385
Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 17,500 372,050 19,250 409,255
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 17,500 212,100 19,250 233,310
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 17,500 226,800 19,250 249,480
Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 17,500 270,725 19,250 297,798
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 17,500 299,775 19,250 329,753
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 17,500 343,000 19,250 377,300
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 17,500 371,525 19,250 408,678
Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 17,500 414,050 19,250 455,455
Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 17,500 442,050 19,250 486,255
Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 17,500 469,875 19,250 516,863
Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 17,500 287,875 19,250 316,663
Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 17,500 344,050 19,250 378,455
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 17,500 381,150 19,250 419,265
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 17,500 436,625 19,250 480,288
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 17,500 473,200 19,250 520,520
Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 17,500 527,800 19,250 580,580
Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 17,500 564,025 19,250 620,428
Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 17,500 599,900 19,250 659,890
Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 17,500 337,225 19,250 370,948
Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 17,500 403,200 19,250 443,520
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 17,500 446,950 19,250 491,645
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 17,500 512,225 19,250 563,448
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 17,500 555,450 19,250 610,995
Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 17,500 619,850 19,250 681,835
Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 17,500 662,725 19,250 728,998
Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 17,500 705,250 19,250 775,775
Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 17,500 495,075 19,250 544,583
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 17,500 548,975 19,250 603,873
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 17,500 629,475 19,250 692,423
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 17,500 683,025 19,250 751,328
Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 17,500 762,825 19,250 839,108
Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 17,500 815,675 19,250 897,243
Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 17,500 868,350 19,250 955,185
Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 17,500 520,625 19,250 572,688
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 17,500 577,500 19,250 635,250
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 17,500 662,200 19,250 728,420
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 17,500 718,550 19,250 790,405
Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 17,500 802,550 19,250 882,805
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 17,500 858,375 19,250 944,213
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 17,500 914,025 19,250 1,005,428
Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 17,500 582,575 19,250 640,833
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 17,500 646,275 19,250 710,903
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 17,500 741,475 19,250 815,623
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 17,500 804,650 19,250 885,115
Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 17,500 898,975 19,250 988,873
Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 17,500 961,800 19,250 1,057,980
Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 17,500 1,024,100 19,250 1,126,510
Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 17,500 914,025 19,250 1,005,428

Bảng giá thép ống đen Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 16,318 28,230 17,950 31,054
Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 16,318 30,841 17,950 33,926
Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 16,318 33,289 17,950 36,618
Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 16,318 35,900 17,950 39,490
Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 16,318 39,327 17,950 43,260
Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 16,318 42,590 17,950 46,850
Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 16,318 48,955 17,950 53,850
Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 15,682 50,182 17,250 55,200
Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 15,682 58,964 17,250 64,860
Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 16,318 48,791 17,950 53,671
Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 16,318 53,360 17,950 58,697
Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 16,318 57,930 17,950 63,723
Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 16,318 66,905 17,950 73,595
Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 15,682 68,530 17,250 75,383
Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 15,682 81,075 17,250 89,183
Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 15,409 87,524 16,950 96,276
Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 15,409 99,080 16,950 108,989
Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 15,409 106,631 16,950 117,294
Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 16,318 62,009 17,950 68,210
Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 16,318 67,884 17,950 74,672
Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 16,318 73,758 17,950 81,134
Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 16,318 85,344 17,950 93,879
Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 15,682 87,505 17,250 96,255
Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 15,682 103,814 17,250 114,195
Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 15,409 112,332 16,950 123,566
Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 15,409 127,741 16,950 140,516
Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 15,409 137,603 16,950 151,364
Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 16,318 78,490 17,950 86,340
Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 16,318 85,997 17,950 94,597
Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 16,318 93,666 17,950 103,033
Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 16,318 108,516 17,950 119,368
Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 15,682 111,341 17,250 122,475
Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 15,682 132,355 17,250 145,590
Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 15,409 143,613 16,950 157,974
Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 15,409 163,645 16,950 180,009
Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 15,409 176,742 16,950 194,417
Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 15,409 196,004 16,950 215,604
Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 15,409 208,639 16,950 229,503
Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 15,409 221,120 16,950 243,233
Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 16,318 89,587 17,950 98,546
Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 16,318 98,235 17,950 108,059
Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 16,318 106,884 17,950 117,573
Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 16,318 124,018 17,950 136,420
Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 15,682 127,336 17,250 140,070
Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 15,682 151,643 17,250 166,808
Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 15,409 164,569 16,950 181,026
Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 15,409 187,683 16,950 206,451
Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 15,409 202,938 16,950 223,232
Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 15,409 225,435 16,950 247,979
Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 15,409 240,074 16,950 264,081
Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 15,409 254,712 16,950 280,184
Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 16,318 109,169 17,950 120,086
Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 16,318 118,796 17,950 130,676
Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 16,318 137,889 17,950 151,678
Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 15,682 141,607 17,250 155,768
Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 15,682 168,736 17,250 185,610
Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 15,409 183,368 16,950 201,705
Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 15,409 209,255 16,950 230,181
Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 15,409 226,360 16,950 248,996
Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 15,409 251,476 16,950 276,624
Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 15,409 268,118 16,950 294,930
Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 15,409 284,606 16,950 313,067
Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 16,318 135,930 17,950 149,524
Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 16,318 157,797 17,950 173,577
Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 15,682 162,150 17,250 178,365
Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 15,682 193,357 17,250 212,693
Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 15,409 210,180 16,950 231,198
Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 15,409 240,228 16,950 264,251
Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 15,409 259,951 16,950 285,947
Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 15,409 289,229 16,950 318,152
Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 15,409 308,490 16,950 339,339
Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 15,409 327,597 16,950 360,357
Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 16,318 197,776 17,950 217,554
Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 15,682 203,236 17,250 223,560
Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 15,682 242,598 17,250 266,858
Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 15,409 263,958 16,950 290,354
Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 15,409 302,018 16,950 332,220
Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 15,409 327,135 16,950 359,849
Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 15,409 364,579 16,950 401,037
Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 15,409 389,234 16,950 428,157
Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 15,409 413,734 16,950 455,108
Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 15,682 257,966 17,250 283,763
Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 16,318 810,361 17,950 891,397
Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 15,409 335,610 16,950 369,171
Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 15,409 384,457 16,950 422,903
Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 15,409 416,662 16,950 458,328
Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 15,409 464,738 16,950 511,212
Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 15,409 496,635 16,950 546,299
Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 15,409 528,224 16,950 581,046
Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 15,682 302,189 17,250 332,408
Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 15,682 361,309 17,250 397,440
Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 15,409 393,548 16,950 432,903
Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 15,409 451,024 16,950 496,127
Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 15,409 489,085 16,950 537,993
Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 15,409 545,790 16,950 600,369
Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 15,409 583,542 16,950 641,897
Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 15,409 620,986 16,950 683,085
Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 15,682 443,639 17,250 488,003
Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 15,409 483,383 16,950 531,722
Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 15,409 554,265 16,950 609,692
Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 15,409 601,417 16,950 661,559
Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 15,409 706,661 16,950 777,327
Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 15,409 718,218 16,950 790,040
Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 15,409 764,599 16,950 841,059
Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 15,682 466,534 17,250 513,188
Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 15,409 508,500 16,950 559,350
Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 15,409 583,080 16,950 641,388
Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 15,409 632,697 16,950 695,967
Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 15,409 706,661 16,950 777,327
Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 15,409 755,816 16,950 831,398
Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 15,409 804,817 16,950 885,299
Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 15,682 522,048 17,250 574,253
Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 15,409 569,058 16,950 625,964
Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 15,409 652,883 16,950 718,172
Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 15,409 708,510 16,950 779,361
Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 15,409 837,792 16,950 921,572
Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 15,409 846,884 16,950 931,572
Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 15,409 901,740 16,950 991,914
Ống đen D113.5 x 4.0 14 64.81 15,409 998,663 16,950 1,098,530

Bảng giá thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 15,864 1,276,388 17,450 1,404,027
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 15,864 1,531,475 17,450 1,684,623
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 15,864 1,771,334 17,450 1,948,467
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.55 6 130.62 15,864 2,072,108 17,450 2,279,319
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 16,318 1,570,462 17,950 1,727,508
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 16,318 1,886,708 17,950 2,075,379
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 16,318 2,184,352 17,950 2,402,787
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 16,318 2,482,975 17,950 2,731,272
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 16,318 2,473,184 17,950 2,720,502
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 16,318 2,665,085 17,950 2,931,594
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 16,318 2,866,778 17,950 3,153,456
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 16,318 3,261,352 17,950 3,587,487
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 17,727 4,440,682 19,500 4,884,750
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 17,727 5,425,609 19,500 5,968,170
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 17,727 6,411,600 19,500 7,052,760
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 17,727 3,825,900 19,500 4,208,490
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 17,727 5,286,273 19,500 5,814,900
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 17,727 6,931,718 19,500 7,624,890
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 17,727 4,391,755 19,500 4,830,930
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 17,727 5,814,900 19,500 6,396,390
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 17,727 7,224,218 19,500 7,946,640
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 17,727 8,642,045 19,500 9,506,250
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 17,727 10,025,836 19,500 11,028,420
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 17,727 11,417,073 19,500 12,558,780
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 17,727 6,660,491 19,500 7,326,540
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 17,727 8,284,664 19,500 9,113,130
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 17,727 9,916,282 19,500 10,907,910
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 17,727 13,108,255 19,500 14,419,080
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 17,727 9,329,155 19,500 10,262,070
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 17,727 9,329,155 19,500 10,262,070
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 16,136 10,181,400 17,750 11,199,540
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 17,727 12,981,682 19,500 14,279,850
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 17,727 8,351,673 19,500 9,186,840
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 17,727 12,454,118 19,500 13,699,530
Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 17,727 16,491,682 19,500 18,140,850
Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,727 10,049,236 19,500 11,054,160
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,727 15,002,591 19,500 16,502,850
Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 17,727 19,887,873 19,500 21,876,660
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 15,864 5,203,590 17,450 5,723,949

Thép ống đen siêu dày Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 15,409 348,400 16,950 383,240
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 15,409 363,963 16,950 400,359
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 15,682 393,614 17,250 432,975
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 15,409 402,177 16,950 442,395
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 15,409 420,360 16,950 462,396
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 15,682 455,243 17,250 500,768
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 15,682 482,216 17,250 530,438
Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 15,682 500,093 17,250 550,103
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 15,409 509,887 16,950 560,876
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 15,409 533,463 16,950 586,809
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 15,682 578,502 17,250 636,353
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 15,682 613,630 17,250 674,993
Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 15,682 636,995 17,250 700,695
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 15,409 653,037 16,950 718,341
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 15,409 683,701 16,950 752,072
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 15,682 742,377 17,250 816,615
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 15,682 788,639 17,250 867,503
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 15,682 819,061 17,250 900,968
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 15,682 849,484 17,250 934,433
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 15,682 894,648 17,250 984,113
Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 15,682 968,980 17,250 1,065,878
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 15,409 768,914 16,950 845,805
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 15,409 805,433 16,950 885,977
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 15,409 859,827 16,950 945,810
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 15,682 930,089 17,250 1,023,098
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 15,682 966,470 17,250 1,063,118
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 15,682 1,002,695 17,250 1,102,965
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 15,682 1,056,798 17,250 1,162,478
Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 15,682 1,145,870 17,250 1,260,458
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 15,409 998,663 16,950 1,098,530
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 15,409 1,046,740 16,950 1,151,414
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 15,409 1,118,392 16,950 1,230,231
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 15,682 1,210,636 17,250 1,331,700
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 15,682 1,258,780 17,250 1,384,658
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 15,682 1,306,766 17,250 1,437,443
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 15,682 1,378,275 17,250 1,516,103
Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 15,682 1,496,673 17,250 1,646,340
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 15,409 1,119,933 16,950 1,231,926
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 15,409 1,174,019 16,950 1,291,421
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 15,409 1,254,762 16,950 1,380,239

Bảng giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
Ống MKNN D21.2 x 1.6 6 4.642 23,363 108,450 25,699 119,295
Ống MKNN D21.2 x 1.9 6 5.484 22,636 124,138 24,900 136,552
Ống MKNN D21.2 x 2.1 6 5.938 21,909 130,096 24,100 143,106
Ống MKNN D21.2 x 2.6 6 7.26 21,909 159,060 24,100 174,966
Ống MKNN D26.65 x 1.6 6 5.933 23,363 138,611 25,699 152,472
Ống MKNN D26.65 x 1.9 6 6.96 22,636 157,549 24,900 173,304
Ống MKNN D26.65 x 2.1 6 7.704 21,909 168,788 24,100 185,666
Ống MKNN D26.65 x 2.3 6 8.286 21,909 181,539 24,100 199,693
Ống MKNN D26.65 x 2.6 6 9.36 21,909 205,069 24,100 225,576
Ống MKNN D33.5 x 1.6 6 7.556 23,363 176,529 25,699 194,182
Ống MKNN D33.5 x 1.9 6 8.89 22,636 201,237 24,900 221,361
Ống MKNN D33.5 x 2.1 6 9.762 21,909 213,877 24,100 235,264
Ống MKNN D33.5 x 2.3 6 10.722 21,909 234,909 24,100 258,400
Ống MKNN D33.5 x 2.6 6 11.886 21,909 260,411 24,100 286,453
Ống MKNN D33.5 x 3.2 6 14.4 21,909 315,491 24,100 347,040
Ống MKNN D42.2 x 1.6 6 9.617 23,363 224,679 25,699 247,147
Ống MKNN D42.2 x 1.9 6 11.34 22,636 256,696 24,900 282,366
Ống MKNN D42.2 x 2.1 6 12.467 21,909 273,141 24,100 300,455
Ống MKNN D42.2 x 2.3 6 13.56 21,909 297,087 24,100 326,796
Ống MKNN D42.2 x 2.6 6 15.24 21,909 333,895 24,100 367,284
Ống MKNN D42.2 x 2.9 6 16.868 21,909 369,563 24,100 406,519
Ống MKNN D42.2 x 3.2 6 18.6 21,909 407,509 24,100 448,260
Ống MKNN D48.1 x 1.6 6 11.014 23,363 257,317 25,699 283,049
Ống MKNN D48.1 x 1.9 6 12.99 22,636 294,046 24,900 323,451
Ống MKNN D48.1 x 2.1 6 14.3 21,909 313,300 24,100 344,630
Ống MKNN D48.1 x 2.3 6 15.59 21,909 341,563 24,100 375,719
Ống MKNN D48.1 x 2.5 6 16.98 21,909 372,016 24,100 409,218
Ống MKNN D48.1 x 2.9 6 19.38 21,909 424,598 24,100 467,058
Ống MKNN D48.1 x 3.2 6 21.42 21,909 469,293 24,100 516,222
Ống MKNN D48.1 x 3.6 6 23.711 21,909 519,486 24,100 571,435
Ống MKNN D59.9 x 1.9 6 16.314 22,636 369,290 24,900 406,219
Ống MKNN D59.9 x 2.1 6 17.97 21,909 393,706 24,100 433,077
Ống MKNN D59.9 x 2.3 6 19.612 21,909 429,681 24,100 472,649
Ống MKNN D59.9 x 2.6 6 22.158 21,909 485,462 24,100 534,008
Ống MKNN D59.9 x 2.9 6 24.48 21,909 536,335 24,100 589,968
Ống MKNN D59.9 x 3.2 6 26.861 21,909 588,500 24,100 647,350
Ống MKNN D59.9 x 3.6 6 30.18 21,909 661,216 24,100 727,338
Ống MKNN D59.9 x 4.0 6 33.103 21,909 725,257 24,100 797,782
Ống MKNN D75.6 x 2.1 6 22.851 21,909 500,645 24,100 550,709
Ống MKNN D75.6 x 2.3 6 24.958 21,909 546,807 24,100 601,488
Ống MKNN D75.6 x 2.5 6 27.04 21,909 592,422 24,100 651,664
Ống MKNN D75.6 x 2.7 6 29.14 21,909 638,431 24,100 702,274
Ống MKNN D75.6 x 2.9 6 31.368 21,909 687,244 24,100 755,969
Ống MKNN D75.6 x 3.2 6 34.26 21,909 750,605 24,100 825,666
Ống MKNN D75.6 x 3.6 6 38.58 21,909 845,253 24,100 929,778
Ống MKNN D75.6 x 4.0 6 42.407 21,909 929,099 24,100 1,022,009
Ống MKNN D75.6 x 4.2 6 44.395 21,909 972,654 24,100 1,069,920
Ống MKNN D75.6 x 4.5 6 47.366 21,909 1,037,746 24,100 1,141,521
Ống MKNN D88.3 x 2.1 6 26.799 21,909 587,142 24,100 645,856
Ống MKNN D88.3 x 2.3 6 29.283 21,909 641,564 24,100 705,720
Ống MKNN D88.3 x 2.5 6 31.74 21,909 695,395 24,100 764,934
Ống MKNN D88.3 x 2.7 6 34.22 21,909 749,729 24,100 824,702
Ống MKNN D88.3 x 2.9 6 36.828 21,909 806,868 24,100 887,555
Ống MKNN D88.3 x 3.2 6 40.32 21,909 883,375 24,100 971,712
Ống MKNN D88.3 x 3.6 6 50.22 21,909 1,100,275 24,100 1,210,302
Ống MKNN D88.3 x 4.0 6 50.208 21,909 1,100,012 24,100 1,210,013
Ống MKNN D88.3 x 4.2 6 52.291 21,909 1,145,648 24,100 1,260,213
Ống MKNN D88.3 x 4.5 6 55.833 21,909 1,223,250 24,100 1,345,575
Ống MKNN D108.0 x 2.5 6 39.046 21,909 855,462 24,100 941,009
Ống MKNN D108.0 x 2.7 6 42.09 21,909 922,154 24,100 1,014,369
Ống MKNN D108.0 x 2.9 6 45.122 21,909 988,582 24,100 1,087,440
Ống MKNN D108.0 x 3.0 6 46.633 21,909 1,021,687 24,100 1,123,855
Ống MKNN D108.0 x 3.2 6 49.648 21,909 1,087,743 24,100 1,196,517
Ống MKNN D113.5 x 2.5 6 41.06 21,909 899,587 24,100 989,546
Ống MKNN D113.5 x 2.7 6 44.29 21,909 970,354 24,100 1,067,389
Ống MKNN D113.5 x 2.9 6 47.484 21,909 1,040,331 24,100 1,144,364
Ống MKNN D113.5 x 3.0 6 49.07 21,909 1,075,079 24,100 1,182,587
Ống MKNN D113.5 x 3.2 6 52.578 21,909 1,151,936 24,100 1,267,130
Ống MKNN D113.5 x 3.6 6 58.5 21,909 1,281,682 24,100 1,409,850
Ống MKNN D113.5 x 4.0 6 64.84 21,909 1,420,585 24,100 1,562,644
Ống MKNN D113.5 x 4.2 6 67.937 21,909 1,488,438 24,100 1,637,282
Ống MKNN D113.5 x 4.4 6 71.065 21,909 1,556,970 24,100 1,712,667
Ống MKNN D113.5 x 4.5 6 72.615 21,909 1,590,929 24,100 1,750,022
Ống MKNN D141.3 x 3.96 6 80.46 21,909 1,762,805 24,100 1,939,086
Ống MKNN D141.3 x 4.78 6 96.54 21,909 2,115,104 24,100 2,326,614
Ống MKNN D141.3 x 5.56 6 111.66 21,909 2,446,369 24,100 2,691,006
Ống MKNN D141.3 x 6.55 6 130.62 21,909 2,861,765 24,100 3,147,942
Ống MKNN D168.3 x 3.96 6 96.24 21,909 2,108,531 24,100 2,319,384
Ống MKNN D168.3 x 4.78 6 115.62 21,909 2,533,129 24,100 2,786,442
Ống MKNN D168.3 x 5.56 6 133.86 21,909 2,932,751 24,100 3,226,026
Ống MKNN D168.3 x 6.35 6 152.16 21,909 3,333,687 24,100 3,667,056
Ống MKNN D219.1 x 4.78 6 151.56 21,909 3,320,542 24,100 3,652,596
Ống MKNN D219.1 x 5.16 6 163.32 21,909 3,578,193 24,100 3,936,012
Ống MKNN D219.1 x 5.56 6 175.68 21,909 3,848,989 24,100 4,233,888
Ống MKNN D219.1 x 6.35 6 199.86 21,909 4,378,751 24,100 4,816,626

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Có chiết khấu cao khi khách hàng đặt mua với số lượng lớn + Miễn phí vận chuyển.

Dây chuyền sản xuất từ các nhà máy tại của công ty TNHH thép ống Hòa Phát

Bảng Giá Ống Thép Hòa Phát

Từ dây chuyền đầu vào là thép cuộn được cán nóng, ống thép được sản xuất thông qua 6 bước cơ bản:

1. Tẩy trắng

2. Cắt xả băng

3. Uống ống hàn định hình

4. Công đoạn mạ (nhúng nóng)

5. Làm mát thành phẩm

6. phủ đầu hàn chống gỉ (với các sản phẩm ống thép đen và thép ống cỡ lớn)

Với tất cả giai đoạn được sản xuất dựa trên quy trình tự động hóa. Ngoài ra còn được đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe và được kiểm soát một cách chặt chẽ từ hệ thống quản lí về chất lượng ISO 9001 : 2005. Mang đến những sản phẩm chất lượng nhất dành cho người tiêu dùng.

Tiêu chuẩn sản xuất thường được áp dụng tại các nhà máy của Hòa Phát

Thép Hòa Phát là sản phẩm được người sử dụng đánh giá cao về chất lượng và đáp ứng được các tiêu chuẩn trong sản xuất : Jis G3112-1987 ( Nhật Bản), TCVN 1651-2008 ( Việt Nam),  ASTM A6115/A615M-08a ( Hoa Kỳ).

Bảng Giá Ống Thép Hòa Phát

Thông thường các sản phẩm thép ống tròn được sản xuất dựa theo các tiêu chuẩn Nhật bản như:  JISG – 3452/2014; JISG 3444/2010; Mỹ ASTM – A53/A53M; ASTM – A252 – 10; TCVN – 3783:1983 tùy thuộc vào nhà máy sản xuất.

Tiêu chuẩn từ Mỹ:

  • Tiêu Chuẩn Mỹ ASTM A53/A53M – 18.
  • Tiêu Chuẩn Mỹ ASTM A500/A50M – 18.

Tiêu chuẩn từ Nhật Bản:

  • Tiêu chuẩn JIS G 3444: 2015 – Ống thép Cacbon cho kết cấu chung
  • Tiêu chuẩn JIS G 3452: 2014 – Ống thép Cacbon cho đường ống thông thường

Tiêu chuẩn từ Việt Nam:

  • TCVN – 3783:1983 – Thép ống hàn và không hàn cho công nghiệp

Phía trên là bảng giá thép ống từ Hòa Phát được chúng tôi thể hiện một cách chi tiết nhất. Quý khách hàng có thể cân đối nguồn kinh phí để lựa chọn cho mình những sản phẩm chất lượng nhất nhằm mang đến tiêu chuẩn cho công trình, sản phẩm đúng với mục đích sử dụng.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT

Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối,ấp Tiền Lân,Bà Điểm,Hóc Môn,Tp.HCM
Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức​
Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp

HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT

Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa– Q. Tân phú
Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
Hotline (24/7)
0907 6666 50
0907 6666 51 091 816 8000