Thép ống đúc Việt Nhật với chất lượng vượt trội, khả năng chịu lực, độ bền cao, đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng. Với các tiêu chuẩn khắt khe, thép Việt Nhật mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và an toàn. Xem ngay bảng giá và chi tiết các loại thép ống phù hợp với nhu cầu của bạn trong bài viết dưới đây.
- 1. Các loại thép ống đúc Việt Nhật
- 1.1 Thép ống đen
- 1.2 Thép ống mạ kẽm
- 1.3 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
- 2. Ứng dụng của thép ống đúc Việt Nhật
- 2.1 Cung cấp và xử lý nước
- 2.2 Lưu thông không khí
- 2.3 Khung thép nhà xưởng
- 2.4 Hệ lan can và tay vịn cầu thang
- 2.5 Cọc nền móng
- 2.6 Hàng rào bảo vệ
- 3. Trọng lượng và quy cách thép ống đúc Việt Nhật
- 4. Cách chọn mua thép ống đúc Việt Nhật phù hợp với nhu cầu
- 5. Tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng thép ống đúc Việt Nhật
- 6. Công nghệ sản xuất thép ống đúc Việt Nhật có gì đặc biệt
- 6.1 Nguyên liệu
- 6.2 Gia công phôi thép
- 6.3 Nung nóng phôi của phép
- 6.4 Can cán phôi của thép
- 6.5 Hàn ống thép
- 6.6 Kiểm tra lại ống thép
- 6.7 Ưu điểm của công nghệ sản xuất ống thép đúc Việt Nhật
- 7. Kiểm soát chất lượng thép ống Việt Nhật
- 7.1 Kiểm tra nguyên liệu sản xuất
- 7.2 Kiểm tra trong quá trình
- 7.3 Kiểm tra thành phẩm khi hoàn thành
- 7.4 Giấy chứng nhận chất lượng
- 8. Mức độ chịu tải của thép ống Việt Nhật
- 9. Đánh giá khả năng chống rung của thép ống Việt Nhật
- 10. Bảng báo giá thép ống tại Thép Trí Việt mới nhất
- 11. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
- Bài viết liên quan
1. Các loại thép ống đúc Việt Nhật
Trong dòng sản phẩm thép ống đúc Việt Nhật, có ba loại chính được phân biệt dựa trên phương pháp sản xuất và lớp phủ bề mặt:
1.1 Thép ống đen
Được sản xuất bằng cách cán nóng hoặc kéo nguội phôi thép, thép ống đen không có lớp phủ bề mặt và có màu đen đặc trưng. Loại thép này có giá thành thấp nhất trong ba loại và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, thông gió, khung nhà xưởng, v.v.
1.2 Thép ống mạ kẽm
Được tạo ra bằng cách nhúng thép ống đen vào dung dịch kẽm nóng chảy, thép ống mạ kẽm có lớp phủ kẽm bảo vệ bề mặt, giúp chống gỉ sét. Màu sắc của thép sáng hơn thép ống đen, nhưng giá thành cao hơn. Loại thép này thường được sử dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, lan can cầu thang, v.v.
1.3 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
Được sản xuất bằng cách nhúng thép ống đen vào dung dịch kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao hơn, thép ống mạ kẽm nhúng nóng có lớp phủ kẽm dày hơn, giúp chống gỉ sét tốt nhất trong ba loại. Mặc dù có giá thành cao nhất, loại thép này được ứng dụng nhiều trong các hệ thống đường ống dẫn nước biển, hóa chất và phòng cháy chữa cháy ngoài trời.
Bên cạnh ba loại chính, còn có các loại thép ống khác như thép ống hàn, thép ống siêu âm, với các đặc tính và ứng dụng riêng biệt.

2. Ứng dụng của thép ống đúc Việt Nhật
2.1 Cung cấp và xử lý nước
Thép ống đen và thép ống mạ kẽm là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước nhờ vào khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và giá thành hợp lý. Đặc biệt, thép ống mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu khả năng chống gỉ sét vượt trội và có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt kéo dài mà không bị ảnh hưởng bởi sự ăn mòn.
2.2 Lưu thông không khí
Thép ống đen thường được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống thông gió do giá cả phải chăng, dễ dàng lắp đặt và tính linh hoạt trong ứng dụng. Trong khi đó, thép ống mạ kẽm lại thích hợp cho các hệ thống thông gió đòi hỏi độ bền cao, khả năng chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt và chống gỉ sét hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng.
2.3 Khung thép nhà xưởng
Cả thép ống đen và thép ống mạ kẽm đều được sử dụng cho khung nhà xưởng nhờ vào khả năng chịu lực tốt và chi phí hợp lý. Thép ống mạ kẽm nhúng nóng đặc biệt thích hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt và yêu cầu chống gỉ sét cao.
2.4 Hệ lan can và tay vịn cầu thang
Thép ống mạ kẽm và thép ống mạ kẽm nhúng nóng được lựa chọn nhờ tính thẩm mỹ, độ bền cao và khả năng chống gỉ sét tốt, phù hợp cho các công trình lan can cầu thang.
2.5 Cọc nền móng
Thép ống đen thường được sử dụng cho cọc móng nhờ vào khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý. Đây là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo công trình vững chắc và ổn định, đặc biệt khi thi công nền móng trong các khu vực có điều kiện địa chất phức tạp.
2.6 Hàng rào bảo vệ
Thép ống đen và thép ống mạ kẽm đều là lựa chọn tuyệt vời cho việc làm hàng rào nhờ vào tính thẩm mỹ, độ bền cao và giá thành phù hợp. Cả hai loại thép này đều giúp tạo ra hàng rào vững chắc, chịu được các yếu tố môi trường và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các công trình dân dụng hay công nghiệp.

3. Trọng lượng và quy cách thép ống đúc Việt Nhật
Trọng lượng của mỗi cây thép ống đúc Việt Nhật được xác định dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, cụ thể gồm:
- Loại thép ống: bao gồm thép ống đen, thép ống mạ kẽm và thép ống mạ kẽm nhúng nóng. Mỗi loại thép có đặc tính vật liệu riêng, từ đó ảnh hưởng đến trọng lượng và quy cách sản phẩm.
- Đường kính ngoài: được tính bằng milimet (mm), phổ biến như D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D32, D36,…
- Độ dày thành ống: đo bằng milimet (mm), thường gặp các quy cách như 1.0 mm, 1.2 mm, 1.4 mm, 1.6 mm, 1.8 mm, 2.0 mm,…
- Chiều dài cây thép: quy cách chiều dài phổ biến là 6 mét hoặc 11.7 mét, tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng.
Dưới đây là bảng trọng lượng và quy cách tham khảo của một số loại thép ống Việt Nhật thông dụng trên thị trường:
|
Loại thép ống |
Đường kính ngoài (mm) |
Độ dày thành (mm) |
Chiều dài (m) |
Trọng lượng (kg/cây) |
|
Thép ống đen |
D20 |
1.2 |
6 |
11.34 |
|
Thép ống đen |
D20 |
1.6 |
6 |
15.12 |
|
Thép ống đen |
D25 |
1.8 |
6 |
20.74 |
|
Thép ống đen |
D32 |
2.0 |
6 |
28.71 |
|
Thép ống mạ kẽm |
D20 |
1.2 |
6 |
11.69 |
|
Thép ống mạ kẽm |
D20 |
1.6 |
6 |
15.46 |
|
Thép ống mạ kẽm |
D25 |
1.8 |
6 |
21.09 |
|
Thép ống mạ kẽm |
D32 |
2.0 |
6 |
29.08 |
|
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng |
D20 |
1.2 |
6 |
12.04 |
|
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng |
D20 |
1.6 |
6 |
15.81 |
|
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng |
D25 |
1.8 |
6 |
21.44 |
|
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng |
D32 |
2.0 |
6 |
29.45 |
4. Cách chọn mua thép ống đúc Việt Nhật phù hợp với nhu cầu
Cần xác định rõ mục đích sử dụng để chọn loại thép ống phù hợp cho từng hạng mục công trình, ví dụ:
- Cấp thoát nước: thép ống đen hoặc mạ kẽm.
- Khung nhà xưởng: thép ống đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
- Lan can, cầu thang: thép ống mạ kẽm/nhúng nóng, bền và thẩm mỹ.
Ngoài ra, cần cân nhắc điều kiện môi trường làm việc và tải trọng tác động để lựa chọn loại thép có độ bền và khả năng chịu lực phù hợp.
- Kích thước: Đường kính D10–D32 mm, độ dày 1.0–2.0 mm, phù hợp tải trọng và lưu lượng.
- Tiêu chuẩn: Ưu tiên JIS G3442, TCVN 1428, ASTM A53.
- Thương hiệu: Chọn hãng uy tín như Hoa Sen, Hòa Phát, OneSteel.
- Giá cả: So sánh nhiều nhà cung cấp, xét theo loại thép, kích thước và thị trường.
Lưu ý khi chọn lựa thép ống Việt Nhật:
- Mua tại đại lý uy tín, có chứng nhận nguồn gốc – chất lượng.
- Kiểm tra bề mặt, đường kính, độ dày trước khi nhận hàng.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa nắng trực tiếp.

5. Tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng thép ống đúc Việt Nhật
Thép ống đúc Việt Nhật được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn trong nước và quốc tế, đảm bảo độ an toàn và độ bền khi sử dụng.
Một số chứng nhận chất lượng tiêu biểu gồm: ISO 9001:2015, JIS G3442 (Nhật Bản), ASTM A106 (Hoa Kỳ), TCVN 1699:2014 (Việt Nam), cùng các chứng nhận kiểm định từ Vinacontrol, Quacert.
Lợi ích khi sử dụng thép ống Việt Nhật:
- Đảm bảo chất lượng, độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
- An toàn cho thi công và sử dụng lâu dài.
- Nâng cao uy tín và độ tin cậy cho công trình.
Lưu ý khi mua: Nên chọn đại lý ủy quyền, kiểm tra nhãn mác – chứng nhận chất lượng và yêu cầu đầy đủ hóa đơn, chứng từ.

6. Công nghệ sản xuất thép ống đúc Việt Nhật có gì đặc biệt
Thép ống Việt Nhật được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, hiện đại, được nhập khẩu từ các quốc gia như Đức, Ý và Nhật Bản. Quy trình sản xuất bao gồm các bước chính sau:
6.1 Nguyên liệu
Nguyên liệu đầu vào chủ yếu là phôi thép nhập khẩu từ các quốc gia uy tín như Nhật Bản, Hàn Quốc và Nga. Các phôi thép này được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Trước khi đưa vào quá trình sản xuất, phôi thép phải trải qua một quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo rằng chỉ những nguyên liệu đạt chuẩn mới được sử dụng.
6.2 Gia công phôi thép
Phôi thép sau khi được kiểm tra chất lượng sẽ được cắt thành các đoạn có kích thước phù hợp với yêu cầu sản xuất. Quá trình gia công này được thực hiện bằng máy móc hiện đại, đảm bảo độ chính xác cao trong từng chi tiết, từ đó tạo ra sản phẩm thép ống có chất lượng đồng đều và đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật.
6.3 Nung nóng phôi của phép
Phôi thép sau khi gia công sẽ được nung nóng để tạo độ dẻo dai và dễ dàng gia công hơn. Quá trình nung nóng này được thực hiện trong các lò nung tự động, được kiểm soát chặt chẽ bằng hệ thống máy tính hiện đại. Mục đích của quá trình nung là giúp phôi thép đạt được độ dẻo dai tối ưu trước khi tiến hành các bước tiếp theo trong sản xuất.
6.4 Can cán phôi của thép
Sau khi được nung nóng, phôi thép sẽ được cán qua các con lăn để tạo ra ống thép với hình dạng và kích thước yêu cầu. Quá trình cán này sử dụng máy móc với lực lớn, đảm bảo rằng độ dày và độ đồng đều của ống thép đạt yêu cầu. Đây là một bước quan trọng để tạo ra các ống thép với chất lượng đồng nhất và kích thước chính xác.
6.5 Hàn ống thép
Khi ống thép đã được tạo hình, mép của ống sẽ được hàn lại bằng phương pháp tự động hoặc thủ công. Quá trình hàn này được thực hiện bởi đội ngũ thợ hàn có tay nghề cao, đảm bảo rằng mối hàn chắc chắn và không bị rò rỉ, giúp sản phẩm có độ bền cao và an toàn khi sử dụng.
6.6 Kiểm tra lại ống thép
Sau khi hàn, các ống thép sẽ được kiểm tra chất lượng bằng các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm, tia X để đảm bảo rằng không có khuyết tật hay sai sót trong sản phẩm. Những ống thép đạt tiêu chuẩn sẽ được hoàn thiện bằng việc mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn tĩnh điện để bảo vệ bề mặt, giúp thép chống ăn mòn hiệu quả và tăng độ bền sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.
6.7 Ưu điểm của công nghệ sản xuất ống thép đúc Việt Nhật
Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của công nghệ sản xuất thép ống đúc Việt Nhật giúp đảm bảo chất lượng và hiệu suất sử dụng vượt trội cho các công trình:
- Chất lượng cao: Đảm bảo độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu tải tốt.
- Kích thước chính xác: Đảm bảo kích thước và độ dày đồng đều, chính xác.
- Mối hàn chắc chắn: Mối hàn không bị rò rỉ, đảm bảo tính ổn định.
- Bề mặt bảo vệ: Lớp mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện giúp chống ăn mòn hiệu quả.
- Thân thiện môi trường: Quy trình sản xuất được thực hiện theo tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
Với công nghệ hiện đại, thép ống Việt Nhật đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về chất lượng và độ an toàn, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, giao thông vận tải và nhiều ngành khác.

7. Kiểm soát chất lượng thép ống Việt Nhật
Kiểm soát chất lượng thép ống Việt Nhật được thực hiện qua một quy trình nghiêm ngặt và chi tiết, từ kiểm tra nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Dưới đây là các bước kiểm tra chất lượng trong từng giai đoạn sản xuất:
7.1 Kiểm tra nguyên liệu sản xuất
Trước khi đưa vào sản xuất, thép ống đúc Việt Nhật được kiểm tra kỹ lưỡng ngay từ nguồn nguyên liệu đầu vào, bao gồm các yếu tố sau:
- Nguồn gốc xuất xứ: Phôi thép được nhập khẩu từ các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo có chứng chỉ chất lượng rõ ràng.
- Hóa chất: Thành phần hóa học của phôi thép được phân tích kỹ để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- Tính chất cơ lý: Kiểm tra các yếu tố như độ bền kéo, độ dẻo và độ giãn dài để đảm bảo chất lượng của nguyên liệu.
7.2 Kiểm tra trong quá trình
Trong suốt quá trình sản xuất, thép ống đúc Việt Nhật luôn được giám sát và kiểm tra để đảm bảo chất lượng đồng nhất. Các yếu tố kiểm tra bao gồm:
- Kích thước: Đảm bảo độ chính xác của kích thước như đường kính, độ dày và chiều dài của ống thép.
- Độ dày: Sử dụng máy đo siêu âm hoặc các phương pháp đo lường khác để kiểm tra độ dày chính xác.
- Mối hàn: Kiểm tra chất lượng mối hàn bằng siêu âm hoặc tia X để đảm bảo không có rò rỉ khí hoặc nước.
- Bề mặt: Đảm bảo không có khuyết tật như lồi lõm, xước xát trên bề mặt sản phẩm.
7.3 Kiểm tra thành phẩm khi hoàn thành
Sau khi hoàn tất sản xuất, thép ống Việt Nhật tiếp tục trải qua các bước kiểm tra chất lượng thành phẩm để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất:
- Tính chất cơ lý: Đo kiểm độ bền kéo, độ dẻo và độ giãn dài của ống thép thành phẩm.
- Khả năng chịu áp lực: Thực hiện thử nghiệm thủy lực để kiểm tra khả năng chịu áp lực, đảm bảo độ an toàn khi sử dụng.
- Bề mặt: Kiểm tra bề mặt để đảm bảo không có khuyết tật như lồi lõm, xước xát.
- Mạ kẽm/sơn: Kiểm tra độ dày lớp mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
7.4 Giấy chứng nhận chất lượng
Thép ống Việt Nhật luôn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước, với các chứng nhận chất lượng đáng tin cậy:
- Chứng nhận quốc tế và quốc gia: Sản phẩm được chứng nhận ISO 9001:2015, JIS G3442, ASTM A106, TCVN 1699:2014, đảm bảo chất lượng vượt trội.
- Đảm bảo chất lượng: Các chứng nhận này khẳng định sản phẩm thép ống Việt Nhật luôn đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng và an toàn.
Ngoài ra, thép ống Việt Nhật còn được kiểm tra định kỳ bởi các cơ quan chức năng để đảm bảo chất lượng luôn đạt yêu cầu tốt nhất.

8. Mức độ chịu tải của thép ống Việt Nhật
Khả năng chịu tải của thép ống đúc Việt Nhật phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu, kích thước (đường kính, độ dày), dạng tải trọng (tĩnh – động) và kỹ thuật thi công. Ống có đường kính lớn, thành dày và được lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ chịu lực tốt và làm việc ổn định hơn.
Theo thông số tham khảo, thép ống đen liền mạch có cường độ chịu nén khoảng 600 MPa, trong khi thép ống mạ kẽm nhúng nóng đạt khoảng 550 MPa. Tuy nhiên, khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện sử dụng cụ thể, do đó cần tính toán kỹ trong thiết kế.
Để đảm bảo hiệu quả chịu lực, nên chọn đúng loại và kích thước thép ống, thi công đúng quy trình và kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ, giúp nâng cao độ an toàn và chất lượng công trình.

9. Đánh giá khả năng chống rung của thép ống Việt Nhật
Khả năng chống rung của thép ống đúc Việt Nhật phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện sử dụng. Nhìn chung, sản phẩm có độ ổn định tốt, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình nếu được lựa chọn và thi công đúng cách.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống rung:
- Vật liệu thép: Thép đen, thép mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng có đặc tính cơ lý khác nhau, ảnh hưởng đến độ cứng và độ ổn định.
- Kích thước ống: Ống có đường kính lớn, thành dày giúp hạn chế rung động hiệu quả hơn.
- Điều kiện rung: Tần số, biên độ và thời gian rung tác động trong quá trình sử dụng.
- Thi công lắp đặt: Thi công đúng kỹ thuật giúp tăng độ ổn định và giảm rung.
Biện pháp tăng hiệu quả chống rung:
- Cố định ống bằng hệ thống giá đỡ chắc chắn.
- Đổ bê tông bao quanh để tăng độ cứng.
- Sử dụng vật liệu chống rung (cao su, xốp) tại các điểm liên kết.
- Lắp đặt đúng quy trình kỹ thuật.
Áp dụng đúng các yếu tố và giải pháp trên sẽ giúp thép ống Việt Nhật phát huy tốt khả năng chống rung, đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình.

10. Bảng báo giá thép ống tại Thép Trí Việt mới nhất
Bảng báo giá thép ống đúc mới nhất được Thép Trí Việt cập nhật liên tục theo biến động thị trường, đảm bảo mức giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định. Quý khách có thể tham khảo nhanh để lựa chọn đúng quy cách và tối ưu chi phí cho công trình.
| Bảng Báo Giá THÉP ỐNG ĐÚC | |||||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY (mm) | Cấp độ dày tiêu chuẩn (SCH) | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY (mm) | Cấp độ dày tiêu chuẩn (SCH) | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
|
P21.3 (DN15)
|
2.77 | (SCH40) | 7,7 | 173.250 |
P101.6 (DN90)
|
4.77 | (SCH30) | 68,34 | 1.537.650 |
| 3.73 | (SCH80) | 9,75 | 219.375 | 5 | 71,5 | 1.608.750 | |||
|
P26.7 (DN20)
|
2.87 | (SCH40) | 10,2 | 229.500 | 5.74 | (SCH40) | 81,414 | 1.831.815 | |
| 3.91 | (SCH80) | 13,3 | 299.250 | 45877 | (SCH80) | 111,804 | 2.515.590 | ||
|
P33.4 (DN25)
|
3.38 | (SCH40) | 15,1 | 339.750 | 10 | 135,53136 | 3.049.456 | ||
| 4.55 | (SCH80) | 19,6 | 441.000 |
P114.3 (DN100)
|
4 | 65,3 | 1.469.250 | ||
|
P42.2 (DN32)
|
2.97 | (SCH30) | 17,24 | 387.900 | 5 | 80,9 | 1.820.250 | ||
| 3.56 | (SCH40) | 20,5 | 461.250 | 45694 | (SCH40) | 96,5 | 2.171.250 | ||
| 4.85 | (SCH80) | 26,9 | 605.250 | 8.56 | (SCH80) | 134 | 3.015.000 | ||
|
P48.3 (DN40)
|
3.18 | (SCH30) | 21,2 | 477.000 | 11,13 | 170 | 3.825.000 | ||
| 3.68 | (SCH40) | 24,3 | 546.750 |
P127 (DN115)
|
6.27 | (SCH40) | 112,002 | 2.520.045 | |
| 05.08 | (SCH80) | 32,5 | 731.250 | 45697 | (SCH80) | 157,458 | 3.542.805 | ||
|
P60.3 (DN50)
|
3.18 | (SCH30) | 26,84 | 603.900 | 10 | 173,11 | 3.894.975 | ||
| 3.91 | (SCH40) | 32,7 | 735.750 |
P141.3 (DN125)
|
5 | 100,84 | 2.268.900 | ||
| 5.54 | (SCH80) | 44,9 | 1.010.250 | 6 | 120,2 | 2.704.500 | |||
|
P73 (DN65)
|
4.77 | (SCH30) | 48,156 | 1.083.510 | 6.55 | (SCH40) | 130,59 | 2.938.275 | |
| 5.16 | (SCH40) | 51,792 | 1.165.320 | 8 | 157,8 | 3.550.500 | |||
| 07.01 | (SCH80) | 68,442 | 1.539.945 | 9.52 | (SCH80) | 185,622 | 4.176.495 | ||
|
P76 (DN65)
|
4 | 42,6 | 958.500 | 12,7 | 242 | 5.445.000 | |||
| 4.77 | (SCH30) | 50,274 | 1.131.165 |
P168.3 (DN150)
|
5 | 120,81 | 2.718.225 | ||
| 5.16 | (SCH40) | 54,1 | 1.217.250 | 6.35 | (SCH20) | 152,16 | 3.423.600 | ||
| 07.01 | (SCH80) | 71,6 | 1.611.000 | 45968 | (SCH40) | 169,572 | 3.815.370 | ||
|
P88.9 (DN80)
|
4 | 50,3 | 1.131.750 | 10.97 | (SCH80) | 255,366 | 5.745.735 | ||
| 4.77 | (SCH30) | 59,38 | 1.336.050 | 18,26 | 405,4 | 9.121.500 | |||
| 5.49 | (SCH40) | 67,8 | 1.525.500 | 21,95 | 475,3 | 10.694.250 | |||
| 6,35 | 77,7 | 1.748.250 |
P219.1 (DN200)
|
6.35 | (SCH20) | 199,872 | 4.497.120 | ||
| 7.62 | (SCH80) | 92,7 | 2.085.750 | 45754 | (SCH30) | 220,746 | 4.966.785 | ||
|
P355.6 (DN350)
|
7.92 | (SCH20) | 407,676 | 9.172.710 | 8.18 | (SCH40) | 255,252 | 5.743.170 | |
| 9.52 | (SCH30) | 487,482 | 10.968.345 | 10,31 | 318,51 | 7.166.475 | |||
| 11.13 | (SCH40) | 547,794 | 12.325.365 | 45850 | (SCH40) | 387,81 | 8.725.725 | ||
| 12,7 | 644,35 | 14.497.875 | 15,09 | 455,5 | 10.248.750 | ||||
| 19.05 | (SCH80) | 948,612 | 21.343.770 |
P273 (DN250)
|
6.35 | (SCH20) | 250,53 | 5.636.925 | |
|
P406.4 (DN400)
|
7.92 | (SCH20) | 467,244 | 10.512.990 | 7.78 | (SCH30) | 305,304 | 6.869.340 | |
| 9.53 | (SCH30) | 559,038 | 12.578.355 | 9.27 | (SCH40) | 361,728 | 8.138.880 | ||
| 12.7 | (SCH40) | 739,8 | 16.645.500 | 10,31 | 400,73 | 9.016.425 | |||
| 21.42 | (SCH80) | 1220,118 | 27.452.655 | 45823 | (SCH80) | 574,764 | 12.932.190 | ||
|
P457.2 (DN450)
|
7.92 | (SCH20) | 526,812 | 11.853.270 | 18,26 | 273 | 6.142.500 | ||
| 11.13 | (SCH30) | 732,654 | 16.484.715 |
P323.8 (DN300)
|
6.35 | (SCH20) | 298,26 | 6.710.850 | |
| 14.27 | (SCH40) | 935,196 | 21.041.910 | 7 | 328,12 | 7.382.700 | |||
| 23.9 | (SCH80) | 1526,196 | 34.339.410 | 8.38 | (SCH30) | 391,092 | 8.799.570 | ||
|
P508 (DN500)
|
9.53 | (SCH20) | 702,51 | 15.806.475 | 9,53 | 443,2 | 9.972.000 | ||
| 12.7 | (SCH30) | 930,714 | 20.941.065 | 10.31 | (SCH40) | 478,218 | 10.759.905 | ||
| 15.06 | (SCH40) | 1098,408 | 24.714.180 | 12,7 | 584,6 | 13.153.500 | |||
| 26.18 | (SCH80) | 1866,372 | 41.993.370 | 17.45 | (SCH80) | 790,968 | 17.796.780 | ||
|
P610 (DN600)
|
9.53 | (SCH20) | 846,258 | 19.040.805 |
|
||||
| 14.27 | (SCH30) | 1257,816 | 28.300.860 | ||||||
| 17.45 | (SCH40) | 1529,904 | 34.422.840 | ||||||
| 30.93 | (SCH80) | 2650,056 |
59.626.260 |
||||||

11. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Để lựa chọn thép ống đúc chất lượng và phù hợp với công trình, điều quan trọng nhất là chọn đúng nhà cung cấp. Thép Trí Việt tự hào là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu tại miền Nam nhờ:
- Nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép công nghiệp, chuyên cung cấp thép tấm gân, tấm nhám, tấm gai và tôn gân đạt tiêu chuẩn cao.
- Cam kết sản phẩm đạt chất lượng tiêu chuẩn, giá cả cạnh tranh và nguồn cung ổn định, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, giúp khách hàng lựa chọn đúng quy cách, độ dày và trọng lượng phù hợp với từng hạng mục công trình.
- Quy trình giao hàng nhanh chóng, chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu cung cấp thép cho các công trình lớn tại miền Nam và các khu vực khác.
- Tư vấn kỹ thuật tận tình, hỗ trợ khách hàng suốt quá trình lựa chọn, thi công và sử dụng sản phẩm, mang lại sự yên tâm tuyệt đối.

Thép ống đúc Việt Nhật không chỉ có chất lượng vượt trội mà còn đảm bảo độ bền, tính ổn định trong mọi điều kiện sử dụng. Với quy trình sản xuất khép kín, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và chứng nhận quốc tế, thép ống Việt Nhật đáp ứng được các yêu cầu khắt khe trong công trình xây dựng. Nếu bạn tìm kiếm thép chất lượng cho công trình của mình, hãy lựa chọn Thép Trí Việt để đảm bảo sự an toàn và bền vững.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn,TP.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương

“Chất lượng là nền tảng, niềm tin là giá trị cốt lõi. Tại Thép Trí Việt, mỗi sản phẩm không chỉ là thép, tôn hay xà gồ, mà còn là cam kết vững chắc để kiến tạo những công trình bền bỉ, an toàn và bền vững. Hãy cùng chúng tôi xây dựng những công trình nơi niềm tin được tạo nên từ chất lượng và giá trị thực.”



