Thép hình I400 là một trong những dòng thép hình kết cấu được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và hạ tầng nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và cấu trúc vững chắc. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết thông tin kỹ thuật và báo giá thép I400 mới nhất để bạn dễ dàng chọn đúng vật liệu cho dự án.
1. Giới thiệu về thép hình I400
Thép hình I400 (thép chữ I400) là loại thép cacbon có tiết diện dạng chữ I, trong đó hai cánh nhỏ hơn phần bụng. Cấu tạo này giúp thép đạt độ cứng vững và khả năng chịu lực rất tốt, phù hợp cho các chế tạo dầm, cột, cầu trục, khung đỡ máy móc và khung sườn nhà xưởng.
Trong các dự án xây dựng quy mô lớn thuộc ngành công nghiệp, thép I400 thường được dùng cho hệ dầm chính, giàn đỡ, sàn thao tác và khung nhà thép tiền chế. Nhờ tính bền cao và khả năng chịu tải lớn, vật liệu này đảm bảo an toàn cho các hạng mục chịu lực thường xuyên.
Khi được mạ kẽm, thép I400 tăng khả năng chống gỉ, hạn chế quá trình oxy hóa và làm việc bền bỉ trong môi trường ngoài trời, độ ẩm cao hoặc khu vực có tính axit. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng từ khung nhà xưởng, bãi chứa, bệ đỡ thiết bị đến giàn đỡ thang máy, thậm chí một số cấu kiện phụ trợ trên giàn khoan và công trình biển.

2. Thông số tổng quan thép hình I
2.1. Thành phần hoá học cơ bản
Khi chọn thép hình I400, cần quan tâm đến thành phần hóa học vì chúng quyết định khả năng làm việc của vật liệu:
|
Mác thép |
THÀNH PHẨN HÓA HỌC (%) |
||||
|
C max |
Si max |
Mn max |
P max |
S max |
|
|
SM490A |
0.20 – 0.22 |
0.55 |
1.65 |
35 |
35 |
|
SM490B |
0.18 – 0.20 |
0.55 |
1.65 |
35 |
35 |
|
A36 |
0.27 |
0.15 – 0.40 |
1.20 |
40 |
50 |
|
SS400 |
50 |
50 |
|||
2.2. Đặc tính cơ lý
Bên cạnh đó, tính chất cơ lý (cường độ chảy, cường độ kéo, độ giãn dài) của từng loại thép cũng rất quan trọng trong thiết kế kết cấu:
|
Mác thép |
ĐẶC TÍNH CƠ LÝ |
||
|
YS Mpa |
TS Mpa |
EL % |
|
|
SM490A |
≥325 |
490-610 |
23 |
|
SM490B |
≥325 |
490-610 |
23 |
|
A36 |
≥245 |
400-550 |
20 |
|
SS400 |
≥245 |
400-510 |
21 |
3. Các loại thép hình I400 phổ biến
3.1. Thép I400 đúc
Thép I400 đúc là dòng thép hình I400 được sản xuất bằng công nghệ cán đúc hiện đại, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn thép quốc tế. Nhờ cấu trúc chắc chắn, thép sở hữu độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và độ cân bằng ổn định khi thi công. Giá thành của thép I400 đúc tương đối dễ tiếp cận, ứng dụng thích hợp cho các dự án nhà xưởng, nhà kho, nhà thép hoặc dầm chính trong cầu đường.
Nhược điểm là trong môi trường axit, khu vực nhiễm muối hoặc độ ẩm cao, nếu không được bảo vệ bề mặt, thép dễ bị oxy hóa và ăn mòn theo thời gian.

3.2. Thép I400 mạ kẽm
Thép I400 đúc sau khi hoàn thiện sẽ được phủ thêm một lớp mạ kẽm nhằm bảo vệ cấu trúc thép bên trong. Lớp mạ này hạn chế tối đa quá trình gỉ sét, tăng khả năng chống ăn mòn và giúp thép chịu được điều kiện thời tiết ngoài trời. Ngoài ra, bề mặt thép sáng hơn, chất lượng thẩm mỹ cao hơn và độ cứng bề mặt cũng được cải thiện. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng trong khu công nghiệp, bãi container, nhà kho, nơi yêu cầu tính bền và độ tin cậy cao về nguồn vật liệu.

3.3. Thép I400 mạ kẽm nhúng nóng
Với quy trình mạ kẽm nhúng nóng, thép I400 sau khi xử lý sẽ được đưa vào bể kẽm nóng chảy. Công nghệ này tạo nên lớp hợp kim bám dính chắc, mang lại khả năng chống gỉ và chống ăn mòn vượt trội. Nhờ đó, thép I400 mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ lớn, bề mặt sáng bóng và đạt chất lượng cao nhất trong ba dòng sản phẩm. Đây cũng là loại thép có giá cao nhất do độ bền vượt trội, rất thích hợp cho các chế tạo thi công ngoài trời, nhà kho cao tầng, bến bãi, nhà tiền chế.

4. Quy cách trọng lượng, kích thước thép hình I400
Bảng dưới đây thể hiện quy cách và thông tin kỹ thuật chính của thép hình I400:
|
Quy cách |
Thông số kỹ thuật (mm) |
Trọng lượng |
||||
|
h (mm) |
b (mm) |
d (mm) |
t (mm) |
Kg/6m |
Kg/12m |
|
|
I400x200x8x13 |
400 |
200 |
8 |
13 |
396 |
792 |
Các thông số cơ bản:
- Chiều cao h: 400 mm
- Độ rộng cánh b: 200 mm
- Độ dày bụng d: 8 mm
- Độ dày cánh t: 13 mm
Dung sai kích thước cho phép: ±2,0 mm
Dung sai trọng lượng theo chiều dài: khoảng ±3–5%
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
- Đơn trọng (kg/m) = 0,785 × diện tích mặt cắt ngang
- Diện tích mặt cắt a = [H × t₁ + 2t₂(B − t₁) + 0,615(r₁² − r₂²)] / 100 (cm³)
Từ đó, ta có:
- 66 kg/mét
- 396 kg/cây 6 mét
- 792 kg/cây 12 mét
5. Bảng giá thép hình I400
Bảng giá thép hình I400 dưới đây được cập nhật mới nhất, giúp bạn theo dõi giá thép theo trọng lượng và chiều dài:
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I400
|
QUY CÁCH SẢN PHẨM |
TRỌNG LƯỢNG |
ĐƠN GIÁ |
NHÀ SẢN XUẤT |
||
|
Kg/6m |
Kg/12m |
cây 6m |
cây 12m |
||
|
I400x200x8x13 |
396.0 |
792.0 |
7,940,000 |
15,880,000 |
Posco |
6. Bảng báo giá thép hình I mới nhất
Bảng báo giá thép hình I mới nhất được tổng hợp và cập nhật theo thị trường, hỗ trợ bạn nhanh chóng lựa chọn đúng quy cách và mức giá phù hợp cho từng hạng mục thi công.

7. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Thép Trí Việt là đơn vị chuyên phân phối đa dạng các dòng thép hình, thép hộp, thép ống, thép xây dựng đến từ những thương hiệu trong nước và thép nhập khẩu. Với hệ thống kho bãi rộng hàng chục nghìn mét vuông, nguồn hàng luôn dồi dào, Trí Việt cam kết cung cấp giá thành cạnh tranh, xuất hóa đơn đầy đủ và giao hàng nhanh theo yêu cầu.
Nhờ lợi thế nhập trực tiếp và phân phối số lượng lớn, Thép Trí Việt trở thành đối tác uy tín của doanh nghiệp xây dựng, nhà thầu, xưởng cơ khí trên toàn khu vực miền Nam. Nếu bạn đang tìm nơi mua thép hình I400 chính hãng, chất lượng ổn định, báo giá minh bạch và dịch vụ chuyên nghiệp, Trí Việt là lựa chọn tối ưu cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Thép hình I400 ứng dụng rộng rãi dự án cần kết cấu chắc chắn, độ bền ổn định và khả năng chống ăn mòn cao. Việc nắm rõ thông số, trọng lượng cùng bảng báo giá thép I400 mới nhất sẽ giúp chủ thầu, kỹ sư và nhà đầu tư tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng dự án. Nếu bạn cần nguồn cung I400 chính hãng, giá tốt, giao nhanh, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được hỗ trợ chi tiết.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối,ấp Tiền Lân,Bà Điểm,Hóc Môn,Tp.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương







