Giá Thép Hình H Theo Quy Cách Tiêu Chuẩn Tốt Nhất Cập Nhật Năm 2026
Bạn đang quan tâm giá thép hình H hiện nay biến động ra sao? Làm thế nào để so sánh bảng giá theo quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật? Vì sao cùng một loại thép H nhưng mức chi phí lại chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp? Bài viết này sẽ giúp bạn cập nhật thông tin mới nhất năm 2026, phân tích yếu tố ảnh hưởng đến giá, đặc điểm, ứng dụng và kinh nghiệm chọn thép hình H công trình.
1. Cập nhật bảng giá thép hình H mới nhất tại Thép Trí Việt
Trước những biến động liên tục của thị trường vật liệu xây dựng, việc theo dõi giá thép hình H là yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động dự toán chi phí. Theo ghi nhận thực tế, mức giá thép H hiện nay có sự chênh lệch tùy quy cách, trọng lượng, xuất xứ cũng như từng thời điểm.
Với lợi thế là đại lý cấp 1, Thép Trí Việt thường xuyên cập nhật bảng giá thép hình H đáp ứng nhu cầu tra cứu của khách hàng. Ngay bên dưới là bảng giá chi tiết, được tổng hợp trực tiếp từ nhà máy và hệ thống kho:
|
Tên sản phẩm |
Quy cách chiều dài |
Barem kg/cây |
Đơn giá vnđ/kg |
Đơn giá vnđ/cây |
Xuất xứ |
|
Thép H100x100x6x8x12m |
12m |
206.4 |
20,3 |
4,190,000 |
Posco |
|
Thép H125X125x6.5x9x12m |
12m |
285.6 |
20,3 |
5,798,000 |
Posco |
|
Thép H150x150x7x10x12m |
12m |
378.0 |
20,3 |
7,673,000 |
Posco |
|
Thép H194x150x6x9x12m |
12m |
367.2 |
20,3 |
7,454,000 |
Posco |
|
Thép H200x200x8x12x12m |
12m |
598.8 |
20,3 |
12,156,000 |
Posco |
|
Thép H244x175x7x11x12m |
12m |
440.4 |
20,3 |
8,940,000 |
Posco |
|
Thép H250x250x9x14x12m |
12m |
868.8 |
20,3 |
17,637,000 |
Posco |
|
Thép H294x200x8x12x12m |
12m |
681.6 |
20,3 |
13,836,000 |
Posco |
|
Thép H300x300x10x15x12m |
12m |
1,128.0 |
20,3 |
22,898,000 |
Posco |
|
Thép H350x350x12x19x12m |
12m |
1,644.0 |
20,3 |
33,373,000 |
China |
|
Thép H390x300x10x16x12m |
12m |
792.0 |
20,3 |
16,078,000 |
Posco |
|
Thép H400x400x13x21x12m |
12m |
2,064.0 |
20,3 |
41,899,000 |
China |
|
Thép H482x300x11x15x12m |
12m |
1,368.0 |
20,3 |
27,770,000 |
Posco |
|
Thép H500x200x10x16x12m |
12m |
1,075.2 |
20,3 |
21,827,000 |
Posco |
|
Thép H450x200x9x14x12m |
12m |
912.0 |
20,3 |
18,514,000 |
Posco |
|
Thép H600x200x11x17x12m |
12m |
1,272.0 |
20,3 |
25,822,000 |
Posco |
|
Thép H446x199x9x14x12m |
12m |
794.4 |
20,3 |
16,126,000 |
Posco |
|
Thép H496x199x8x12x12m |
12m |
954.0 |
20,3 |
19,366,000 |
Posco |
|
Thép H582x300x12x17x12m |
12m |
1,666.0 |
20,3 |
33,820,000 |
Posco |
|
Thép H588x300x12x20x12m |
12m |
1,812.0 |
20,3 |
36,784,000 |
Posco |
|
Thép H700x300x13x24x12m |
12m |
2,220.0 |
20,3 |
45,066,000 |
Posco |
Dưới đây là phần bảng báo giá tham khảo đầy đủ nhất hiện nay tại Thép Trí Việt

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hình H
Giá thép hình H trên thị trường không cố định mà thường xuyên biến động do tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp người mua chủ động so sánh, dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Cụ thể:
- Quy cách và kích thước: Những loại thép có tiết diện lớn, chiều dài tiêu chuẩn hoặc trọng lượng cao thường đi kèm đơn giá thép H cao hơn. Đó là do chi phí cán thép, gia công và vận chuyển tăng.
- Chủng loại thép (thép H đen, thép H mạ kẽm): Thép hình H mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn, oxy hóa tốt nên giá thành thường cao hơn thép H đen thông thường.
- Nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất: Thép hình H nhập khẩu từ Nhật Bản, Mỹ, Hàn Quốc đạt chuẩn JIS, ASTM thường có giá cao. Trong khi đó, thép sản xuất trong nước hoặc một số thị trường khác sẽ có giá tốt hơn.

3. Giới thiệu về thép hình H
Thép hình H là dòng vật liệu kết cấu quan trọng, được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực vượt trội. Sản phẩm này có mặt cắt dạng chữ H cân đối, gồm hai cánh thép song song và phần bụng thép thẳng, giúp phân bố tải trọng hiệu quả và tăng độ ổn định cho công trình.
Ngoài đặc tính bền chắc, loại thép này dễ gia công và đa dạng quy cách. Vì vậy, thép hình H thường được ứng dụng trong kết cấu nhà xưởng, khung thép tiền chế, cầu đường và công trình quy mô lớn.

4. Đặc điểm cấu tạo chung của thép hình H
Mặc dù được sản xuất theo nhiều quy cách thép hình H khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nhưng nhìn chung thép hình H vẫn sở hữu những đặc điểm cấu tạo cơ bản sau:
- Tiết diện dạng chữ H cân đối, với bản cánh và bụng thép rõ ràng, giúp phân bổ lực đồng đều trong kết cấu chịu tải.
- Chiều cao và chiều rộng gần tương đương, tạo nên khả năng ổn định cao khi sử dụng
- Kết cấu đặc, độ cứng lớn, giúp thép H chịu lực tốt, hạn chế cong vênh trước rung động và tải trọng nặng.
- Đa dạng kích thước, trọng lượng, phù hợp nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, đặc biệt với thép đạt tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc xử lý bề mặt đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.

5. Ưu điểm nổi bật của thép hình H
Nhờ cấu tạo đặc trưng và quy trình sản xuất hiện đại, thép hình H sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu tải và chịu lực vượt trội. Nhờ đó kết cấu thép luôn ổn định, bền vững .
- Thiết kế tiết diện cân đối, phân bố lực đều, tăng độ an toàn cho các hạng mục kết cấu phức tạp và giảm nguy cơ biến dạng trong quá trình thi công.
- Dễ gia công, cắt, hàn theo yêu cầu, phù hợp nhiều điều kiện môi trường và mục đích sử dụng khác nhau.
- Xử lý bề mặt mạ kẽm nhúng nóng, nâng cao khả năng chống ăn mòn, hạn chế oxy hóa. Từ đó kéo dài tuổi thọ và tối ưu chi phí bảo trì cho công trình.

6. Ứng dụng thực tế của thép hình H trong đời sống
Với đặc tính chịu lực tốt, độ ổn định cao và tuổi thọ bền bỉ, thép hình H được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống và xây dựng hiện đại. Cụ thể:
- Kết cấu phương tiện vận tải: thép H thường dùng làm khung sườn cho xe tải, xe chuyên dụng, container.
- Xây dựng công trình và nhà tiền chế: ứng dụng phổ biến trong khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, nhà máy, cầu đường, tháp truyền hình, cột điện cao thế.
- Sản xuất và công nghiệp dân dụng: được sử dụng trong kệ kho hàng, hệ giá đỡ, thiết bị cơ khí, đòn cân. Ngoài ra, thép H cũng phổ biến với các hạng mục sản phẩm nội thất công nghiệp và đồ gia dụng.

7. Quy cách các loại thép hình H
Để lựa chọn đúng quy cách thép hình H phù hợp với từng hạng mục thi công, người dùng cần nắm rõ các ký hiệu kỹ thuật cơ bản thường được nhà sản xuất áp dụng. Thông số tiêu chuẩn của thép hình H bao gồm: H (chiều cao thân), B (bề rộng cánh), t1 (độ dày bụng thép), t2 (độ dày cánh) và L (chiều dài cây thép).
Ví dụ, với thép hình H 100 × 100 × 6 × 8 × 12m, có thể hiểu như sau:
- Chiều cao thân H: 100 mm.
- Chiều rộng cánh B: 100 mm.
- Độ dày bụng t1: 6 mm.
- Độ dày cánh t2: 8 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 12 mét/cây.
Việc đọc đúng thông số quy cách sẽ giúp kỹ sư, nhà thầu dễ dàng tính toán trọng lượng thép hình H và tối ưu chi phí cho công trình.
8. Quy trình sản xuất thép hình H
Quy trình sản xuất thép hình H được thực hiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, nhằm đảm bảo chất lượng. Tùy theo yêu cầu, thép H có thể được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hoặc cán nguội, đáp ứng các tiêu chuẩn như JIS, ASTM, EN.
Về cơ bản, quy trình sản xuất thép hình H gồm các công đoạn chính sau:
- Xử lý nguyên liệu đầu vào: quặng sắt được tuyển chọn, làm sạch và loại bỏ tạp chất.
- Nấu luyện và tạo dòng thép nóng chảy: quặng được nung chảy trong lò hiện đại để đạt thành phần hóa học ổn định.
- Đúc phôi và cán thép: thép nóng chảy được đúc phôi, sau đó đưa vào dây chuyền cán để định hình tiết diện chữ H.
- Hoàn thiện: làm nguội, cắt theo quy cách thép hình H, kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.

9. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thép hình H
Chất lượng thép hình H chịu tác động trực tiếp từ nhiều yếu tố kỹ thuật trong suốt quá trình sản xuất. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu đánh giá đúng độ bền kết cấu và khả năng sử dụng lâu dài cho công trình:
- Thành phần nguyên liệu đầu vào: Tỷ lệ giữa sắt, cacbon và các nguyên tố hợp kim quyết định độ cứng, khả năng chịu lực và độ dẻo của thép H.
- Độ dày và kích thước tiêu chuẩn: Thép H có độ dày lớn, kích thước chuẩn sẽ đáp ứng tốt yêu cầu chịu tải, hạn chế biến dạng trong quá trình thi công và sử dụng.
- Quy cách sử dụng phù hợp hạng mục: Lựa chọn đúng quy cách thép hình H cho từng công trình giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật và tuổi thọ kết cấu.
- Công nghệ sản xuất thép H: Cán nóng và cán nguội đều đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, tuy nhiên thép H sản xuất bằng công nghệ cán nóng thường có độ ổn định và độ chính xác cao hơn, nên giá thành cũng tương ứng cao hơn.

10. Quy chuẩn mác thép của thép hình H
Trong kết cấu xây dựng, mác thép hình H là yếu tố then chốt quyết định khả năng chịu lực, độ an toàn và tuổi thọ công trình. Vì vậy, thép H được sản xuất và kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn thép quốc tế, quy định rõ về thành phần hóa học, giới hạn chảy, cường độ kéo và độ giãn dài.
Một số mác thép hình H phổ biến hiện nay gồm:
- CT3: Sản xuất theo tiêu chuẩn GOST 380-88 (Nga), thường dùng trong kết cấu cơ bản.
- SS400: Áp dụng tiêu chuẩn JIS G3101 (Nhật Bản), được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền và tính ổn định cao.
- A36: Theo tiêu chuẩn ASTM A36 (Mỹ), phù hợp cho các công trình yêu cầu tải trọng lớn.
Ngoài ra, thép hình H được cung cấp đa dạng quy cách từ H100 đến H588, gồm thép H đen, thép mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

11. Cách lựa chọn được sản phẩm thép hình H chất lượng
Việc lựa chọn thép hình H chất lượng rất đóng vai trò quan trọng. Nếu sử dụng thép H kém chất lượng, chủ đầu tư không chỉ đối mặt với rủi ro về chi phí sửa chữa mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Để chọn mua thép hình H đạt tiêu chuẩn, bạn nên lưu ý các yếu tố sau:
- Xác định đúng nhu cầu sử dụng: Lựa chọn quy cách thép hình H, mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với kết cấu công trình và tải trọng thiết kế.
- Kiểm tra bề mặt và hình dạng thép H: Sản phẩm đạt chuẩn thường có bề mặt phẳng, màu sắc đồng đều, cạnh sắc nét, không cong vênh hay rỗ bề mặt.
- Đối chiếu mác thép và thông tin nhà sản xuất: Trên thân thép cần thể hiện rõ mác thép, logo nhà máy, giúp truy xuất nguồn gốc xuất xứ.
- So sánh giá thép hình H trên thị trường: Tránh lựa chọn sản phẩm có mức giá quá thấp so với mặt bằng chung, vì đây thường là dấu hiệu của thép tái chế hoặc không đạt chuẩn.
- Yêu cầu chứng chỉ chất lượng (CO–CQ): Các chứng từ này thể hiện đầy đủ thành phần hóa học, tính chất cơ lý và khả năng chịu lực của thép.
- Ưu tiên mua tại đại lý thép uy tín: Lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm, chính sách minh bạch và hệ thống kho hàng rõ ràng sẽ giúp bạn an tâm về chất lượng cũng như tiến độ giao hàng.

12. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Bạn đang tìm kiếm thép hình H đạt chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc rõ ràng và mức giá cạnh tranh? Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam chính là địa chỉ đáng tin cậy được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn. Chúng tôi mang đến giải pháp cung ứng sắt thép tối ưu nhờ:
- Kinh nghiệm lâu năm trong ngành sắt thép xây dựng, am hiểu quy cách, tiêu chuẩn và ứng dụng thực tế của thép H trong từng hạng mục công trình.
- Đội ngũ tư vấn chuyên môn cao, hỗ trợ báo giá, lựa chọn quy cách thép hình H phù hợp nhanh chóng, chính xác.
- Hệ thống kho thép quy mô lớn, phân phối thép hình H chính hãng từ các nhà máy uy tín, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng.
- Giá thép hình H cạnh tranh, nhập trực tiếp từ nhà máy, minh bạch và ổn định.
- Chính sách chiết khấu hấp dẫn, tối ưu chi phí cho đơn hàng lớn và khách hàng lâu dài.

Hy vọng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thép hình H. Việc lựa chọn đúng chủng loại thép và nhà cung cấp uy tín sẽ góp phần tối ưu giá thép hình H, đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình. Nếu bạn đang cần tư vấn cụ thể theo nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay Thép Trí Việt để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất!
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân,Bà Điểm,Hóc Môn,Tp.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 - số 6 - F Linh Tây - Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương - Phường 1 - Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông - F Tân Thới Hòa - Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 - Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương
