Giá tôn thường bao nhiêu tiền 1m2? Bảng giá tôn mới nhất

Tôn thường là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ giá thành hợp lý, độ bền cao và dễ thi công. Tuy nhiên, giá tôn thường bao nhiêu tiền 1m2 vẫn là thắc mắc của nhiều người khi tính toán chi phí công trình. Trong bài viết này, Thép Trí Việt sẽ chia sẻ bảng giá tôn mới nhất, kèm thông tin chi tiết về các loại tôn, bề dày và ứng dụng thực tế. Như vậy, bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu.

1. Giá tôn thường bao nhiêu 1m2?

Trước khi lựa chọn vật liệu cho công trình, việc tìm hiểu giá tôn thường 1m2 là điều cần thiết. Điều này giúp bạn có thể dự trù chi phí xây dựng một cách chính xác và hiệu quả.

1.1. Tôn kẽm giá bao nhiêu 1m2

Hiện nay, giá tôn kẽm trên thị trường dao động khoảng 36.000 – 265.000 VNĐ/m2, tùy thuộc thương hiệu, bề dày (dem) và chất lượng mạ kẽm. Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm mới nhất được cập nhật từ các thương hiệu uy tín. Bạn có thể dễ dàng so sánh, lựa chọn loại tôn phù hợp với ngân sách và nhu cầu xây dựng của công trình.

Thương hiệu

Độ dày (dem)

Đơn giá (VNĐ/m2)

Tôn kẽm Hoa Sen

5.0

 

5.8

 

7.5

 

8.0

 

9.5

 

15.0

 

Tôn kẽm Đông Á

5.0

 

5.8

 

7.5

 

8.0

 

9.5

 

15.0

 

Tôn kẽm Hòa Phát

2.4

 

2.9

 

3.2

 

3.5

 

3.8

 

4.0

 

4.3

 

4.5

 

4.8

 

5.0

 

Tôn kẽm Phương Nam

2.4

 

2.9

 

3.2

 

3.5

 

3.8

 

4.0

 

4.3

 

4.5

 

4.8

 

5.0

 

Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường và khu vực phân phối. Để nhận báo giá tôn thường kẽm chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp Thép Trí Việt để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

1.2. Tôn lạnh giá bao nhiêu 1m2

Tôn Đông Á ứng dụng phổ biến trong nhiều hạng mục như tấm lợp mái, vách ngăn, trần nhà, cửa cuốn, vỏ bọc thiết bị điện, trang trí nội thất. Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt tốt, phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.

  • Giá tôn lạnh được tính theo mét dài (1m), áp dụng cho nhiều thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam.
  • Khổ tôn tiêu chuẩn: 1,07 mét (khổ hữu dụng: 1 mét).
  • Chiều dài: có thể cắt theo yêu cầu khách hàng, đảm bảo linh hoạt trong thi công và tiết kiệm chi phí.

Dưới đây là bảng báo giá tôn thường lạnh Đông á tính theo mét.

Độ dày

(Zem hoặc mm)

Trọng lượng

(Kg/m)

Đơn giá

(VNĐ/m)

Tôn lạnh Đông Á 3.5

3.1 – 3.25

63,000

Tôn lạnh Đông Á 4.0

3.4 – 3.55

71,000

Tôn lạnh Đông Á 4.2

3.65 – 3.8

75,000

Tôn lạnh Đông Á 4.5

4.05 – 4.2

79,000

Tôn lạnh Đông Á 5.0

4.35 – 4.45

87,500

Dưới đây là bảng báo giá tôn lợp mái lạnh Đông Á tính theo kg

Bề rộng tấm (mm)

Độ dày (mm)

Trọng lượng (Kg/m)

Đơn giá (VNĐ/kg)

1200

0.20

1.75 – 1.84

23,200

914

0.22

1.50 – 1.52

23,200

1200

0.23

1.90 – 1.52

23,200

1200

0.25

2.14 – 2.18

23,200

1200

0.27

2.20 – 2.42

23,200

1200

0.29

2.53 – 2.65

23,200

1200

0.30

2.68 – 2.75

23,200

1200

0.32

2.78 – 2.90

23,200

1200

0.34

2.91 – 3.10

23,200

1200

0.35

3.10 – 3.25

23,200

1200

0.37

3.26 – 3.43

23,200

1200

0.39

3.47 – 3.62

23,200

1200

0.42

3.60 – 3.85

23,200

1200

0.44

3.86 – 4.08

23,200

1200

0.47

4.15 – 4.35

23,200

1200

0.49

4.35 – 4.50

23,200

1.3. Tôn màu Đông Á giá bao nhiêu 1m2

Tôn màu Đông Á được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), AS1397 (Úc) và BS EN 10346 (Châu Âu). Nguyên liệu thép nền trước khi mạ được làm sạch kỹ lưỡng, loại bỏ tạp chất để tăng khả năng bám dính. Tiếp đó, bề mặt được phủ lớp phụ gia bảo vệ giúp tăng độ bền liên kết giữa lớp mạ và lớp sơn. Cuối cùng, sản phẩm được sơn lót, phủ màu và sấy khô theo quy trình khép kín. Vật liệu này mang đến tuổi thọ tôn màu sắc bền đẹp, khả năng chống gỉ sét, chịu thời tiết khắc nghiệt.

Độ dày

(Zem hoặc mm)

Trọng lượng

(Kg/m)

Giá bán

(VNĐ/m)

Tôn màu Đông Á 3.5

2.9 – 3.05

68,000

Tôn màu Đông Á 4.0

3.4 – 3.55

72,500

Tôn màu Đông Á 4.5

3.85 – 4.0

81,000

Tôn màu Đông Á 5.0

4.35 – 4.5

90,000

1.4. Tôn cách nhiệt (PU) Đông Á giá bao nhiêu 1m2

Trước khi chọn vật liệu lợp mái, khách hàng quan tâm tôn cách nhiệt Đông Á giá bao nhiêu 1m2 để cân đối ngân sách và chọn tôn phù hợp. Dưới đây là bảng giá tôn thường 3 lớp (Tôn + PU + PE) mới nhất giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định chính xác.

Độ dày

(Zem hoặc mm)

5 sóng công nghiệp

(VNĐ/m)

9 sóng dân dụng

(VNĐ/m)

Tôn PU 3.5

175,000

148,000

Tôn PU Á 4.0

180,000

158,000

Tôn PU 4.5

189,000

166,000

Tôn PU 5.0

200,000

177,000

1.5. Tôn lạnh không màu Hoa Sen giá bao nhiêu 1m2

Nếu bạn đang tìm hiểu giá tôn thường lạnh không màu Hoa Sen 1m2, hãy tham khảo ngay bảng giá dưới đây. Mức giá được cập nhật mới nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của công trình.

Độ dày

(Đo thực tế)

Trọng lượng

Đơn giá

(Khổ 1,07m)

(dem)

(Kg/m)

VNĐ

2 dem 80

2.40

48000

3 dem 00

2.60

50000

3 dem 20

2.80

51000

3 dem 50

3.00

53000

3 dem 80

3.25

58000

4 dem

3.35

60000

4 dem 30

3.65

65000

4 dem 50

4.00

68000

4 dem 80

4.25

73000

5 dem

4.45

75000

6 dem

5.40

92000

 

Lưu ý:

  • Chiều dài tôn có thể được cắt theo yêu cầu riêng của từng khách hàng, đảm bảo phù hợp với thiết kế và quy cách công trình.
  • Sản phẩm gia công chính xác theo từng loại như tôn úp nóc, tôn diềm, tôn vòm, tôn giả ngói sóng, đáp ứng đa dạng nhu cầu lợp mái và trang trí kiến trúc.
  • Quy trình sản xuất hiện đại giúp tôn đạt độ chuẩn xác cao, dễ lắp đặt và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

2. Ưu điểm nổi bật của tôn thường

Khi tìm hiểu về vật liệu lợp mái, việc quan tâm đến câu hỏi “tôn thường bao nhiêu tiền 1m2” được nhiều người quan tâm. Bên cạnh đó , lý do tại sao loại tôn này lại được sử dụng phổ biến đến vậy cũng được chú ý đến. Thực tế, tôn lợp mái thường không chỉ có giá thành phải chăng mà còn mang đến nhiều ưu điểm nổi bật dưới đây:

  • Đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu sử dụng: Với nhiều bề dày, thiết kế sóng và màu sắc, tôn thường phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, công trình phụ hoặc dự án tạm thời. Vật liệu này đảm bảo có tuổi thọ cao, tính hiệu quả và tiết kiệm.
  • Tính sang trọng cao: Các mẫu tôn màu hiện đại, đa dạng kiểu dáng giúp dễ dàng phối hợp phong cách kiến trúc tổng thể của công trình, từ hiện đại đến cổ điển.
  • Thi công nhanh chóng: Nhờ khối lượng nhẹ, dễ cắt ghép và lắp đặt, tôn thường giúp rút ngắn thời gian thi công, đồng thời giảm chi phí nhân công đáng kể.
  • Dễ dàng vận chuyển: Với trọng lượng nhẹ và kích thước tiêu chuẩn, tôn thường thuận tiện trong quá trình vận chuyển đến công trình ở xa, không tốn quá nhiều chi phí.
  • Độ bền cao, khả năng chống gỉ sét tốt: Được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, tôn thường có tuổi thọ 20–30 năm. Ngoài ra, chúng còn chịu được thời tiết khắc nghiệt và duy trì độ bền theo thời gian.
lợi ích của tôn thường
Tôn thường có thể ứng dụng trong mọi nhu cầu sử dụng ngoài đời sống

3. Tại sao nên chọn mua tôn thường tại Thép Trí Việt

Nếu bạn đang tìm nơi cung cấp tôn thường chất lượng, giá tôn thường tốt, thì Thép Trí Việt chính là lựa chọn đáng tin cậy. Dưới đây là những lý do khách hàng nên mua tôn tại Thép Trí Việt:

  • Công ty thép Thép Trí Việt  là nhà cung cấp vật liệu xây dựng hàng đầu tại tphcm và khu vực Miền Nam.
  • Thép Trí Việt cung cấp Thép hình, thép hộp, xà gồ, tôn chính hãng các loại cho mọi công trình với giá rẻ nhất thị trường.
  • Đội ngũ nhân viên hùng hậu, nhiệt tình, chu đáo, có chuyên môn cao.
  • Hệ thống xe cẩu, xe tải hùng hậu, chúng tôi vận chuyển vật liệu xây dựng đến khắp nơi trên mọi miền tổ quốc.
  • Thép Trí Việt cung cấp bất kỳ tôn nào mà công trình của bạn cần. Chúng tôi cam kết cung cấp bảng giá tôn mới nhất, giá cạnh tranh nhất.
mua tôn thường Thép Trí Việt
Mua tôn thường chất lượng cao tại nhà cung cấp Thép Trí Việt uy tín

4. FAQs

4.1 Vì sao giá tôn thường có sự chênh lệch giữa các thương hiệu?

Mức giá tôn thường thay đổi tùy thuộc vào chất lượng thép nền, lớp mạ kẽm, công nghệ sơn phủ và tiêu chuẩn sản xuất của từng hãng. Ví dụ, tôn Hoa Sen có giá cao hơn do quy trình kiểm định nghiêm ngặt.

Trong khi tôn Phương Nam thường có mức giá mềm hơn, phù hợp với công trình dân dụng. Ngoài ra, chi phí vận chuyển, bề dày tôn và biến động thị trường thép cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.

4.2 Tôn thường có phù hợp để lợp mái nhà dân dụng không?

Hoàn toàn phù hợp. Tôn thường là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho nhà ở, nhà kho hoặc công trình phụ. Với ưu điểm giá rẻ, nhẹ, dễ thi công và độ bền 20–30 năm, tôn thường giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.

Hiện nay, các loại tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh phủ màu được nhiều gia đình ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng, chống rỉ sét, đa dạng mẫu mã. Các mẫu tôn thường dễ dàng phối hợp với kiến trúc công trình.

4.3 Có nên mua tôn thường giá rẻ không?

Mua tôn thường giá rẻ giúp tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng bạn cần xem xét chất lượng lớp mạ, nguồn gốc xuất xứ và bề dày thực tế. Một số loại tôn xốp giá thấp có thể bị mỏng, dễ gỉ hoặc bạc màu sắc nhanh.

Vì vậy, bạn nên chọn sản phẩm từ nhà phân phối chính hãng như Thép Trí Việt, vừa đảm bảo chất lượng, vừa có chính sách bảo hành rõ ràng, giúp công trình bền đẹp và an toàn lâu dài.

Trên đây là bảng giá tôn thường mới nhất cùng những thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm. Tùy theo nhu cầu và ngân sách, bạn có thể lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu để tối ưu hiệu quả xây dựng. Nếu cần báo giá chi tiết và tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ ngay Thép Trí Việt – nhà cung cấp tôn thép uy tín hàng đầu TPHCM. Chúng tôi cam kết giá tốt, hàng chính hãng và hỗ trợ giao tận nơi toàn quốc.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sáng Chinh Steel - Nhà cung cấp thép uy tín
Translate »
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
nút chat tư vấn Zalo
nút chat tư vấn Zalo
091 816 8000 0907 6666 51 0907 6666 50