Giá thép xây dựng là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tiến độ của mọi công trình. Trong bối cảnh thị trường sắt thép liên tục biến động bởi cung – cầu, giá nguyên liệu và chính sách thương mại, việc cập nhật giá kịp thời giúp nhà thầu và chủ đầu tư tránh rủi ro đội chi phí. Xem ngay bài viết dưới đây để cập nhật bảng giá thép mới nhất và lựa chọn thời điểm mua phù hợp.
1. Giá thép xây dựng trên thị trường hiện nay
Thị trường sắt thép năm 2025 duy trì ổn định nhờ cân bằng cung – cầu, với các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Nhật, Việt Ý giữ giá thép CB240 và thép thanh vằn CB300. Giá thép thanh thế giới duy trì khoảng 548 USD/tấn, thép cuộn cán nóng dao động 840 – 945 USD/tấn. Trên các sàn giao dịch, thép thanh kỳ hạn giảm 0,3%, trong khi giá quặng sắt trên Sàn Singapore tăng nhẹ.
Thị trường toàn cầu ghi nhận sự phân hóa: Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ và EU tăng giá nhờ nhu cầu hạ tầng, trong khi Trung Quốc tiêu thụ chậm nhưng giá ổn định nhờ cắt giảm sản lượng. Mặc dù nhu cầu nguyên liệu tại Trung Quốc hỗ trợ thị trường, kế hoạch kiểm soát xuất khẩu từ năm 2026 có thể ảnh hưởng đến đà tăng giá. Doanh nghiệp cần chú ý đến các yếu tố liên quan đến đầu tư công và điện để chủ động trong kế hoạch mua hàng quý I/2026.

1.1. Giá thép thép xây dựng trên các sàn giao dịch
Giá thép xây dựng không chỉ chịu tác động từ cung – cầu trong nước mà còn biến động theo xu hướng giao dịch trên các sàn thép và sắt quốc tế. Việc theo dõi sát diễn biến giá tại các sàn lớn giúp doanh nghiệp và chủ đầu tư kịp thời điều chỉnh kế hoạch mua bán, từ đó kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

Đà tăng trưởng kinh tế trong thời gian gần đây diễn ra trong bối cảnh đồng USD suy yếu, khiến các mặt hàng được định giá bằng USD trở nên hấp dẫn hơn đối với thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, mức tăng vẫn bị kìm hãm do phí premium quặng cục tại Trung Quốc sụt giảm mạnh, phản ánh nhu cầu tiêu thụ của các nhà máy thép còn thấp khi biên lợi nhuận tiếp tục âm, theo thông tin từ Reuters.
Hiện nay, diễn biến giá trên một số sàn giao dịch lớn ghi nhận như sau:
- Sàn Thượng Hải (SHFE): Giá thép thanh kỳ hạn tháng 1/2026 tăng 0,5%, đạt 3.098 nhân dân tệ/tấn.
- Sàn Đại Liên (DCE): Giá sắt tăng 0,64%, lên mức 785 nhân dân tệ/tấn.
- Sàn Singapore: Giá sắt kỳ hạn tháng 1/2026 tăng thêm 1,02 USD, lên 103,55 USD/tấn.
Ở chiều ngược lại, giá sắt trên Sàn Đại Liên giảm trong phiên cuối tuần và đang hướng đến tuần giảm thứ hai liên tiếp. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc có dấu hiệu hạ nhiệt, trong khi lượng tồn kho sắt tại các cảng tiếp tục gia tăng, theo Reuters.
Đối với nhóm nguyên liệu cho sản xuất thép, than luyện cốc và than cốc đồng loạt giảm sâu, lần lượt mất 4,35% và 3,05%. Diễn biến này xuất phát từ tình trạng dư cung trong bối cảnh nhu cầu suy yếu và nguồn cung trên thị trường ngày càng tăng.
1.2. Giá biến động tại các thị trường lớn
Giá thép xây dựng tại Thổ Nhĩ Kỳ tăng 3,6% lên 575 USD/tấn trong giai đoạn 7/11–5/12 nhờ chi phí phế liệu cao và nguồn cung thu hẹp. Tại EU, Bắc Âu ổn định ở mức 605 EUR/tấn, trong khi Ý tăng 3,8% lên 540 EUR/tấn do gián đoạn nguồn cung và chi phí năng lượng, phế liệu, CO₂. Giá sắt trên Sàn Singapore giảm nhẹ xuống 104,65 USD/tấn, với việc các nhà máy Trung Quốc tăng mua quặng Pilbara.
Sản lượng gang nóng tại Trung Quốc phục hồi, nhưng giá thép tại Sàn Thượng Hải giảm do chi phí nguyên liệu hạ nhiệt. Tại Trung Quốc, giá thép cây tăng nhẹ 3,5% lên 445 USD/tấn, với nhu cầu yếu do mùa đông và bất động sản suy giảm. Trung Quốc sẽ áp dụng cơ chế cấp phép xuất khẩu thép từ 1/1/2026, có thể ảnh hưởng đến thương mại thép toàn cầu.

1.3. Giá tâm lý thị trường cải thiện
Giá thép xây dựng biến động liên tục do ảnh hưởng từ giá sắt, chi phí vận chuyển, nhu cầu thi công và chính sách của các nhà máy lớn. Vì vậy, việc cập nhật bảng giá thép mới nhất hôm nay giúp chủ thầu, đơn vị thi công và nhà đầu tư đưa ra quyết định mua hàng chính xác, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ công trình.
Tại Sắt Thép SATA, giá bán được cập nhật thường xuyên theo sát giá nhà máy, hỗ trợ xuất hóa đơn, giao hàng nhanh đến công trình và áp dụng chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn. Bảng giá dưới đây phản ánh thực tế thị trường các mặt hàng thép xây dựng, thép hộp, thép hình, thép ống, thép kẽm mạ và tôn thép.
Trên thị trường quốc tế, các tín hiệu nới lỏng chính sách từ Trung Quốc cùng việc hạn chế nhập khẩu một số loại quặng của BHP đang tạo lực đỡ nhẹ cho giá. Trên Sàn Đại Liên (DCE), hợp đồng sắt giao tháng 1/2026 tăng 0,45%, lên 794,9 NDT/tấn.
1.4. Nguồn cung – cầu là yếu tố tác động
Trong bối cảnh ngành thép đang nỗ lực tìm lại đà phục hồi, sự mất cân đối giữa cung và cầu tiếp tục là rào cản lớn khiến giá thép khó tăng mạnh. Dù nhiều nhà máy đã chủ động điều chỉnh sản lượng theo nhu cầu thị trường, lượng hàng tồn kho từ các quý trước vẫn ở mức cao, tạo áp lực đáng kể lên giá bán.
Bên cạnh đó, thép có xuất xứ nước ngoài với mức giá cạnh tranh từ một số quốc gia châu Á tiếp tục tăng, khiến thị trường trong nước gặp nhiều khó khăn trong việc nâng mặt bằng giá. Tổng hợp các yếu tố này cho thấy, nguồn cung vẫn dư thừa trong khi tốc độ phục hồi nhu cầu còn chậm, qua đó kìm hãm xu hướng tăng giá của thị trường trong thời gian tới.
Mặc dù đã xuất hiện những tín hiệu phục hồi nhất định, thị trường vẫn đang chịu nhiều sức ép, bao gồm:
- Tồn kho thép tại Trung Quốc duy trì ở mức cao
- Nhu cầu tiêu thụ suy giảm khi bước vào mùa đông
- Sản lượng thép thô toàn cầu trong tháng 12 giảm 5,0%, riêng Trung Quốc giảm tới 15,0%
Ngoài ra, lượng tồn kho sắt tại các cảng Trung Quốc tăng nhẹ 0,05%, lên khoảng 139,8 triệu tấn, tiếp tục tạo áp lực giảm giá đối với thị trường nguyên liệu và thép thành phẩm.
1.5. Diễn biến giá của sản phẩm thép & các nguyên liệu khác
Trên Sàn Đại Liên (DCE), giá than cốc giảm 1,50%, trong khi than luyện kim nhích nhẹ 0,10%.
Tại Sàn Thượng Hải (SHFE), diễn biến các mặt hàng thép ghi nhận như sau:
- Thép cây: tăng 0,99%
- Thép cuộn cán nóng (HRC): tăng 0,75%
- Thép dây: tăng 1,15%
- Thép không gỉ: giảm 0,9%
Ở thị trường nội địa Trung Quốc, giá thép cây tăng lên 3.020 NDT/tấn, mức cao nhất trong tháng 12. Tuy nhiên, xuất khẩu thép trong tháng 10 giảm 12,5%, phản ánh nhu cầu toàn cầu suy yếu và xu hướng gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại.

Biến động giá thép xây dựng và các sản phẩm thép khác cùng nguyên liệu đang ảnh hưởng lớn đến thị trường. Thép cuộn, thép ống và thép tấm ổn định nhờ cân bằng cung cầu trong nước và nguồn cung quốc tế, trong khi thép hình (H, I, U) bị tác động bởi chi phí vận chuyển và giá sắt cao.
Thép mạ kẽm và tôn mạ màu dư cung cục bộ do tăng nhập khẩu, nhưng nhu cầu thi công dân dụng chưa phục hồi mạnh, gây áp lực nhẹ lên giá bán. Nguyên liệu như sắt và than luyện cốc tăng nhẹ, còn thép phế giảm giá do nguồn cung dồi dào, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất thép.
1.6 Cập nhật giá thép xây dựng trong nước
Thị trường trong nước hiện duy trì trạng thái ổn định, với mặt bằng giá thép xây dựng phổ biến 13.380 – 14.250 đồng/kg tùy thương hiệu và chủng loại. Các nhà sản xuất lớn như Hòa Phát, Việt Đức, Việt Ý, Miền Nam, Việt Nhật tiếp tục giữ nguyên bảng giá khi nhu cầu chưa phục hồi rõ rệt. Hiện thép CB240 dao động 13.350 – 14.450 đồng/kg, còn thép thanh vằn CB300 ở mức 13.400 – 14.550 đồng/kg.
Nguồn cung trong nước vẫn dồi dào, giá nguyên liệu thế giới ít biến động giúp thị trường giữ ổn định. Nhìn chung, thị trường trong giai đoạn cuối năm đang phát đi những tín hiệu tích cực, mở ra kỳ vọng thuận lợi cho doanh nghiệp, nhà thầu và các dự án chuẩn bị triển khai.

1.7. Tóm tắt giá thép xây dựng hiện nay
Hiện tại, giá thép trên thị trường dao động từ 13.700 đến 14.650 đồng/kg, tùy thuộc vào thương hiệu và loại sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tham khảo của một số thương hiệu thép phổ biến trên thị trường hiện nay:
- Thép Hòa Phát: 13.700 – 14.650 đồng/kg
- Thép Việt Nhật: 13.500 – 14.150 đồng/kg
- Thép Miền Nam: 13.460 – 13.170 đồng/kg
- Thép Việt Ý: 13.550 – 14.150 đồng/kg
- Thép Việt Đức: 13.450 – 14.180 đồng/kg
- Thép Việt Mỹ: 13.400 – 14.150 đồng/kg
- Thép Pomina: 13.540 – 14.050 đồng/kg
- Thép Việt Úc: 13.400 – 14.140 đồng/kg
- Thép Tisco: 13.360 – 14.170 đồng/kg
- Thép Tung Ho: 13.440 – 14.150 đồng/kg
- Thép ASEAN ASC (Đông Nam Á): 13.450 – 13.950 đồng/kg
Lưu ý: Các mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy khu vực, quy cách thép (CB240, CB300, CB400, CB500) cũng như khối lượng đặt hàng.

Nhu cầu tiêu thụ thép trong nước vẫn ở mức thấp do thời tiết và nhiều công trình thi công chậm tiến độ. Các nhà máy tiếp tục giữ mặt bằng giá ổn định nhằm hỗ trợ hệ thống phân phối. Giá nguyên liệu quốc tế chỉ biến động nhẹ, chưa đủ tác động mạnh đến thị trường nội địa. Dự báo, giá thép trong nước nhiều khả năng đi ngang đến đầu tháng 12, chờ tín hiệu tích cực hơn từ Trung Quốc và nhu cầu cải thiện tại khu vực miền Nam.
1.8. Các lưu ý cần biết khi mua thép xây dựng
Khi mua thép xây dựng, khách hàng nên chọn sản phẩm từ thương hiệu uy tín, có đầy đủ chứng nhận chất lượng, và xác định đúng mác thép, chủng loại, quy cách theo thiết kế. So sánh giá giữa các nhà cung cấp và kiểm tra hóa đơn, CO–CQ cùng các khoản như VAT 10% và phí vận chuyển để tránh phát sinh.
Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Miền Nam, Việt Nhật hiện đang hỗ trợ đơn hàng lớn do nhu cầu trong nước giảm, nhưng chi phí logistics và sản xuất vẫn có thể làm giá thép biến động trong thời gian tới.
2. Những yếu tố tác động đến giá thép xây dựng
Giá thép xây dựng trên thị trường thay đổi theo thời gian và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố chính tác động trực tiếp đến giá sắt thép bao gồm:
- Nhu cầu xây dựng và sản xuất: Khi nhu cầu tăng, giá sắt thép cũng có xu hướng tăng theo.
- Nguồn cung thị trường: Tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa nguồn cung có ảnh hưởng lớn đến giá.
- Nguyên liệu đầu vào: Giá sắt và than là yếu tố quyết định chi phí sản xuất thép.
- Chi phí vận chuyển: Khi chi phí logistics tăng, giá thép đầu ra sẽ bị đẩy lên.
- Chính sách thương mại: Thuế và quy định xuất nhập khẩu tác động trực tiếp đến giá thép.
- Biến động: Sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ có thể làm thay đổi giá thép.

3. Cập nhật bảng giá thép xây dựng các loại 2026
3.1 Bảng báo giá thép Pomina mới nhất
|
CHỦNG LOẠI |
ĐVT |
CB300V POMINA |
CB400V POMINA |
||
|
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
||
|
Thép Ø 6 |
Kg |
13.150 |
110,2 |
13.280 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 8 |
Kg |
13.150 |
120,2 |
13.280 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 10 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
20,4 |
13.280 |
85 |
|
Thép Ø 12 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
140,2 |
13.280 |
123 |
|
Thép Ø 14 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
190 |
13.280 |
166 |
|
Thép Ø 16 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
250,5 |
13.280 |
218 |
|
Thép Ø 18 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
320 |
13.280 |
280 |
|
Thép Ø 20 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
400 |
13.280 |
344 |
|
Thép Ø 22 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
490 |
13.280 |
416 |
|
Thép Ø 25 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
Liên hệ |
13.280 |
540 |
|
Thép Ø 28 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
Thép Ø 32 |
Cây 11,7 m |
13.150 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |

3.2 Bảng báo giá thép Miền Nam mới nhất
|
CHỦNG LOẠI |
ĐVT |
CB300V MIỀN NAM |
CB400V MIỀN NAM |
||
|
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
||
|
Thép Ø 6 |
Kg |
14 |
50 |
14 |
102,5 |
|
Thép Ø 8 |
Kg |
14 |
69 |
14 |
110,5 |
|
Thép Ø 10 |
Cây 11,7 m |
14 |
89 |
14 |
130 |
|
Thép Ø 12 |
Cây 11,7 m |
14 |
134 |
14 |
141 |
|
Thép Ø 14 |
Cây 11,7 m |
14 |
179 |
14 |
187 |
|
Thép Ø 16 |
Cây 11,7 m |
14 |
253 |
14 |
275 |
|
Thép Ø 18 |
Cây 11,7 m |
14 |
309 |
14 |
329 |
|
Thép Ø 20 |
Cây 11,7 m |
14 |
374 |
14 |
390 |
|
Thép Ø 22 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
14 |
387 |
|
Thép Ø 25 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
14 |
500 |
|
Thép Ø 28 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
13,55 |
628 |
|
Thép Ø 32 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
13,55 |
liên hệ |

3.3 Bảng báo giá thép Việt Nhật mới nhất
|
CHỦNG LOẠI |
ĐVT |
CB300V VIỆT NHẬT |
CB400V VIỆT NHẬT |
||
|
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
||
|
Thép Ø 6 |
Kg |
13.550 |
Liên hệ |
13.550 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 8 |
Kg |
13.550 |
Liên hệ |
13.550 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 10 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
92,6 |
13.550 |
86 |
|
Thép Ø 12 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
135,2 |
13.550 |
147 |
|
Thép Ø 14 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
181,8 |
13.550 |
199 |
|
Thép Ø 16 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
233,9 |
13.550 |
342 |
|
Thép Ø 18 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
300,6 |
13.550 |
322 |
|
Thép Ø 20 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
386 |
13.550 |
410 |
|
Thép Ø 22 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
Liên hệ |
13.550 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 25 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
Liên hệ |
13.550 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 28 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
Liên hệ |
13.550 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 32 |
Cây 11,7 m |
13.550 |
Liên hệ |
13.550 |
Liên hệ |

3.4 Bảng báo giá thép Hòa Phát mới nhất
|
CHỦNG LOẠI |
ĐVT |
CB300V HÒA PHÁT |
CB400V HÒA PHÁT |
||
|
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
Đơn Giá (Cây) |
Đơn Giá (kg) |
||
|
Thép Ø 6 |
Kg |
14 |
87 |
14 |
98 |
|
Thép Ø 8 |
Kg |
14 |
93 |
14 |
104 |
|
Thép Ø 10 |
Cây 11,7 m |
14 |
100,5 |
14 |
109 |
|
Thép Ø 12 |
Cây 11,7 m |
14 |
140,3 |
14 |
150 |
|
Thép Ø 14 |
Cây 11,7 m |
14 |
192,2 |
14 |
209 |
|
Thép Ø 16 |
Cây 11,7 m |
14 |
262,8 |
14 |
299 |
|
Thép Ø 18 |
Cây 11,7 m |
14 |
321,8 |
14 |
351 |
|
Thép Ø 20 |
Cây 11,7 m |
14 |
391 |
14 |
417 |
|
Thép Ø 22 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
14 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 25 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
14 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 28 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
14 |
Liên hệ |
|
Thép Ø 32 |
Cây 11,7 m |
14 |
Liên hệ |
14 |
Liên hệ |

4. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Việc lựa chọn các loại thép chuẩn chính hãng, phù hợp với công trình phụ thuộc rất lớn vào đơn vị cung cấp. Là đại lý uy tín hàng đầu tại miền Nam, chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng giải pháp tối ưu nhờ những lợi thế vượt trội:
- Chuyên gia phân phối chính hãng: Chúng tôi chuyên cung cấp đầy đủ các loại xà gồ với đa dạng quy cách, độ dày, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và tiêu chuẩn chất lượng từ nhà máy.
- Nhờ nguồn hàng nhập trực tiếp và hệ thống kho bãi quy mô lớn, chúng tôi đảm bảo mức giá hợp lý trên thị trường cùng khả năng cung ứng ổn định, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tiến độ thi công.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ khách hàng chọn đúng quy cách, độ dày và trọng lượng phù hợp từng hạng mục.
- Quy trình giao hàng nhanh – chi phí tối ưu, đáp ứng được nhu cầu cung cấp số lượng lớn cho công trình trong và ngoài miền Nam.
- Hỗ trợ tư vấn – giải đáp kỹ thuật tận tâm giúp khách hàng yên tâm trong suốt quá trình lựa chọn, thi công và sử dụng sản phẩm.
Trong bối cảnh thị trường biến động, việc cập nhật giá thép xây dựng chính xác và lựa chọn đúng nhà cung cấp là yếu tố then chốt giúp kiểm soát chi phí thi công. Thép Trí Việt mang đến giải pháp cung ứng thép đạt tiêu chuẩn, nguồn gốc rõ ràng, mức giá hợp lý và hỗ trợ tư vấn theo từng nhu cầu thực tế. Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và phương án tối ưu cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn,TP.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.