Bạn có biết rằng tôn Đông Á là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện nay chưa? Sản phẩm nổi bật với độ bền cao, chống ăn mòn và đa dạng màu sắc, kiểu dáng phù hợp từ nhà ở đến công nghiệp. Hãy cùng Thép Trí Việt tìm hiểu qua bài viết dưới đây để nắm rõ các loại tôn Đông Á, ưu điểm, tiêu chuẩn chất lượng và cách lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của bạn.
- 1. Bảng giá tôn Đông Á mới nhất
- 2. Cập nhật bảng báo giá tôn lợp các loại hiện nay (bảng giá tôn lợp dạng ảnh)
- 2. Tổng quan về Công ty Cổ phần Tôn Đông Á
- 3. Tiêu chuẩn chất lượng của tôn Đông Á
- 4. Bảng màu cơ bản tôn Đông Á
- 5. Ưu điểm nổi bật của tôn Đông Á
- 5.1 Tuổi thọ lâu dài
- 5.2 Khả năng chống oxy hóa vượt trội
- 5.3 Khả năng chịu lực tốt
- 5.4 Mang tính thẩm mỹ cao
- 5.5 Giá thành hợp lý
- 6. Các dòng sản phẩm tôn Đông Á phổ biến hiện nay
- 6.1 Tôn kẽm Đông Á
- 6.2 Tôn lạnh Đông Á
- 6.3 Tôn màu Đông Á
- 6.4 Tôn cách nhiệt Đông Á
- 6.5 Tôn sóng ngói Đông Á
- 7. Các lưu ý khi sử dụng tôn Đông Á để tăng độ bền
- 8. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
- Bài viết liên quan
1. Bảng giá tôn Đông Á mới nhất
Giá Tôn Đông Á hiện dao động từ 55.000 VND đến 107.000 VND, phụ thuộc vào độ dày và màu sắc tôn bạn chọn. Thép Trí Việt cung cấp bảng giá tôn Đông Á mới nhất trực tiếp từ nhà máy, giúp quý khách dễ dàng tham khảo.

* Lưu ý:
- Sản phẩm chính hãng 100%, có sẵn hàng tại kho để giao ngay.
- Đặt số lượng lớn sẽ được chiết khấu hấp dẫn theo từng đơn hàng.
- Giá tôn có thể thay đổi theo thị trường và nguyên liệu đầu vào, vui lòng liên hệ trước khi đặt hàng.
- Chúng tôi miễn phí vận chuyển nội thành TPHCM; các tỉnh khác tính phí theo khu vực và địa lý.
2. Cập nhật bảng báo giá tôn lợp các loại hiện nay (bảng giá tôn lợp dạng ảnh)
|
ĐỘ DÀY (mm) |
Giá (vnđ/m) |
MÃ MÀU |
|
LẠNH MÀU ĐÔNG Á |
||
|
0.2 |
46,4 |
Xanh Ngọc – XN3 Xanh dương tím – XD1 Xanh dương – XD5 Trắng sữa – TR3 Vàng kem – VA3 Xám sáng – GR4 Socola/nâu đất – BR1 Xám lông chuột – GR1 Đỏ tươi – DO1 Cam – CA2 Xanh rêu – XR2 |
|
0.22 |
51,33 |
|
|
0.25 |
60,32 |
|
|
0.3 |
63,75 |
|
|
0.35 |
73,25 |
|
|
0.4 |
85 |
|
|
0.45 |
96,5 |
|
|
0.5 |
108,25 |
|
|
0.55 |
Liên hệ |
|
|
0.6 |
Liên hệ |
|

2. Tổng quan về Công ty Cổ phần Tôn Đông Á
Được thành lập năm 1998 và chính thức hoạt động từ 1999, Công ty cổ phần Đông Á đã trở thành đơn vị phân phối tôn lợp mái uy tín, đạt nhiều thành tựu nổi bật. Một số cột mốc quan trọng của hãng:
- Năm 2006, công ty vận hành dây chuyền mạ màu đầu tiên từ công nghệ Hàn Quốc, nâng cao chất lượng tôn mạ màu Đông Á.
- Đến năm 2009, Đông Á đầu tư dây chuyền mạ màu thứ hai, nhập thiết bị từ Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu, sản xuất tôn dày 0.12mm – 0.8mm đạt tiêu chuẩn JIC G3312 Nhật Bản.
- Quý III/2010, công ty triển khai dây chuyền mạ hợp kim nhôm kẽm NOF, mở rộng sản xuất tôn lạnh chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường.
- Tháng 12/2012, Đông Á đầu tư hơn 1 triệu USD vào dự án ERP, nâng cao hiệu quả quản lý và hoạt động toàn diện.
- Quý IV/2012, nhà máy thứ hai tại Bình Dương đi vào hoạt động với tổng vốn 150 triệu USD, sử dụng công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản và châu Âu.

Suốt 25 năm, Công ty Tôn Đông Á gặt hái nhiều thành công, là một trong 24 doanh nghiệp được đề cử giải World Class Award, khẳng định chất lượng tôn hàng đầu.
Vào năm 2015, Công ty cổ phần Tôn Đông Á vinh dự nhận Giải vàng chất lượng Việt Nam.
Giải thưởng do Bộ Khoa học và Công nghệ cùng Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đề cử. Đơn vị được đánh giá xuất sắc với GPEA, khẳng định uy tín trong ngành tôn mạ kẽm Việt Nam. Tôn thép Đông Á trở thành doanh nghiệp đầu tiên trong ngành thép lạ mạ tại Việt Nam được nhận giải thưởng quan trọng này.
3. Tiêu chuẩn chất lượng của tôn Đông Á
Dòng sản phẩm tôn Đông Á được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế từ nguyên liệu đến thành phẩm. Các tiêu chuẩn gồm có:
- Sản phẩm áp dụng công nghệ mạ kẽm NOF hiện đại từ Châu Âu, kết hợp mạ nhúng nóng, công nghệ dao gió và skinpass ướt.
- Tôn Đông Á tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3321, đảm bảo độ bền và chất lượng cao cho công trình.
- Sản phẩm cũng đáp ứng tiêu chuẩn Mỹ ASTM A792, tiêu chuẩn Úc AS 1397 và Châu Âu BS EN 10346.
- Kích thước tấm tôn lợp mái thường rộng 1,07 mét, chiều dài 2m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu khách hàng.
Thương hiệu tôn thép Đông Á đã khẳng định uy tín và chất lượng, phục vụ đa dạng công trình xây dựng dân dụng và nhà ở.

4. Bảng màu cơ bản tôn Đông Á
Màu tôn Đông Á được Thép Trí Việt cập nhật mới nhất từ nhà máy tole Đông Á. Chúng tôi gửi tới Quý khách danh sách tên màu tôn và mã màu tôn để tiện theo dõi.

Để xem trực tiếp màu tôn, Quý khách vui lòng đến hotline của Thép Trí Việt. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn chọn màu tôn phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng, kể cả khách hàng ở xa.
|
STT |
Tên màu tôn |
Mã màu tôn |
|
1 |
Nâu Đất ( Agaric Brown) |
BR1 |
|
2 |
Vàng Kem (Apricot Yellow) |
VA3 |
|
3 |
Xanh Dương Tím (Veronica Blue) |
XD1 |
|
4 |
Đỏ Đậm (Libra Red) |
D03 |
|
5 |
Trắng Sữa (Oriental White) |
TR3 |
|
6 |
Xanh Dương ( Winter Blue) |
XD5 |
|
7 |
Đỏ Tươi ( Geranium Red) |
D01 |
|
8 |
Cam Orange |
CA2 |
|
9 |
Xanh Rêu ( Chive Green) |
XR2 |
|
10 |
Xám Lông Chuột ( Quokka Gray) |
GR1 |
|
11 |
Xám Sáng (Nene Grey) |
GR4 |
|
12 |
Xanh Ngọc (Bamboo Green) |
XN3 |
5. Ưu điểm nổi bật của tôn Đông Á
5.1 Tuổi thọ lâu dài
Tôn được sản xuất từ nguyên liệu đầu vào đạt chất lượng cao, gia công bằng lớp hợp kim tráng kẽm. Sản phẩm được sơn phủ tự nhiên, đảm bảo độ bền vượt trội so với các dòng tole thông thường khác. Nhờ đó, tôn sử dụng lâu dài, chống chịu tốt với thời tiết và môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm thích hợp cho nhiều công trình, từ tôn lợp mái dân dụng đến các công trình xây dựng công nghiệp.
5.2 Khả năng chống oxy hóa vượt trội
Một ưu điểm nổi bật của tôn Đông Á là khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm bảo vệ bề mặt dưới tác động của môi trường khắc nghiệt, duy trì độ bền lâu dài. Nhờ đó, tôn giữ được vẻ ngoài sáng đẹp, không mất tính thẩm mỹ theo thời gian. Dòng tôn này thích hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp, đảm bảo sử dụng bền lâu.
5.3 Khả năng chịu lực tốt
Tole Đông Á có khả năng chịu lực cao, bền chắc và không bị biến dạng. Nhờ đặc tính này, tôn phù hợp cho các công trình yêu cầu độ chịu lực lớn. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong tôn lợp mái, công trình dân dụng và công nghiệp. Dòng tôn chịu lực này đảm bảo độ bền lâu dài, giảm rủi ro hư hỏng do tải trọng nặng.
5.4 Mang tính thẩm mỹ cao
Tôn Đông Á có màu sắc phong phú, bề mặt láng mịn và độ bóng cao. Sản phẩm cung cấp nhiều kiểu dáng thiết kế khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của công trình. Nhờ tính thẩm mỹ cao, tôn phù hợp với phong cách kiến trúc hiện đại lẫn cổ điển. Dòng tôn này giúp công trình vừa bền chắc vừa tạo điểm nhấn sang trọng, nâng cao giá trị thẩm mỹ.
5.5 Giá thành hợp lý
So với nhiều dòng tôn trên thị trường, giá tôn Đông Á hợp lý và cạnh tranh. Sản phẩm vẫn đảm bảo chất lượng cao và độ bền vượt trội so với các loại tôn thông thường. Lựa chọn tôn Đông Á giúp khách hàng tối ưu chi phí mà vẫn duy trì chất lượng công trình. Dòng tôn này thích hợp cho tôn lợp mái dân dụng và công nghiệp, đảm bảo sử dụng lâu dài.

6. Các dòng sản phẩm tôn Đông Á phổ biến hiện nay
Tôn lạnh được sản xuất từ thép cán nguội, qua dây chuyền mạ lạnh hiện đại, làm sạch kỹ lưỡng. Sau đó, thép được ủ trong lò NOF, mạ nhôm kẽm, phủ lớp crom, dầu và Antifinger chống oxy hóa. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM A653 Mỹ, JIS G3302 Nhật, AS1397 Úc và BS EN 10346 Châu Âu. Tôn lạnh Đông Á ứng dụng làm tấm lợp, vách ngăn, cửa cuốn, vỏ bọc thiết bị, mang lại độ bền và thẩm mỹ cao.
6.1 Tôn kẽm Đông Á
Tôn kẽm Đông Á là thép mạ kẽm sản xuất qua nhiều công đoạn, sử dụng thép cán nguội.Bề mặt thép được làm sạch, mạ lớp kẽm, phủ crom bảo vệ chống oxy hóa, tăng độ bền và giảm chi phí. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: JIS G3302 Nhật Bản, AS1397 Úc, ASTM A653 Mỹ, BS EN 10346 Châu Âu. Tôn kẽm Đông Á ứng dụng làm mái lợp, lót sàn, vách ngăn, phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp.
6.2 Tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được sản xuất từ thép cán nguội, qua dây chuyền mạ lạnh hiện đại, làm sạch kỹ lưỡng. Sau đó, thép được ủ trong lò NOF, mạ nhôm kẽm, phủ lớp crom, dầu và Antifinger chống oxy hóa. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM A653 Mỹ, JIS G3302 Nhật, AS1397 Úc và BS EN 10346 Châu Âu. Tôn lạnh Đông Á ứng dụng làm tấm lợp, vách ngăn, cửa cuốn, vỏ bọc thiết bị, mang lại độ bền và thẩm mỹ cao.
6.3 Tôn màu Đông Á
Quy trình sản xuất tôn màu Đông Á đạt tiêu chuẩn quốc tế: JIS 3302 Nhật Bản, ASTM A653 Mỹ, BS EN 10346 Châu Âu, AS1397 Úc. Nguyên liệu được làm sạch kỹ lưỡng, phủ lớp phụ gia để tăng độ bám dính. Sau đó, tôn được sơn lót và sấy khô, tiếp tục sơn lớp chính để tăng khả năng chống chịu thời tiết. Sản phẩm vừa bền chắc, vừa nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình, phù hợp tôn lợp mái hiện đại.
6.4 Tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt gồm 3 lớp: tôn bề mặt, lớp cách nhiệt ở giữa, lớp bạc lót PP/PVC dưới cùng. Sản phẩm giúp ngôi nhà luôn mát mẻ nhờ khả năng cách nhiệt hiệu quả. Đồng thời, tôn cách nhiệt giữ được vẻ ngoài sáng đẹp, nâng cao tính thẩm mỹ theo thời gian.
6.5 Tôn sóng ngói Đông Á
Nguyên liệu chính là tôn mạ màu Đông Á và tôn lạnh Đông Á, đảm bảo chất lượng và độ bền. Sản phẩm được nhiều khách hàng ưa chuộng nhờ thẩm mỹ cao và giá thành hợp lý. Tôn sóng ngói phù hợp với các công trình hiện đại: nhà ở, biệt thự, khách sạn, resort…

7. Các lưu ý khi sử dụng tôn Đông Á để tăng độ bền
Muốn tôn Đông Á đạt độ bền cao và tăng tuổi thọ, bạn cần lưu ý một số hướng dẫn quan trọng.
- Lắp đặt đúng quy cách: Các tấm tôn phải được lắp đặt chuẩn, không cong vênh. Việc sai quy cách làm giảm độ bền, tăng nguy cơ oxy hóa và rò rỉ nước.
- Bảo vệ bề mặt tôn: Tôn đã được phủ lớp sơn chống trầy xước. Khi lắp đặt, tránh đi dép cứng hoặc kéo lê tôn trên nền. Giữ tôn cách nền nhà hoặc nền đất một khoảng nhất định.
- Dọn dẹp thường xuyên: Để tôn luôn sáng bóng, bền đẹp, cần quét dọn bụi bẩn và tạp chất. Loại bỏ các mảnh sắt, đinh còn sót lại để tránh oxy hóa và mất thẩm mỹ.
- Bảo quản tôn cẩn thận: Nếu tôn chưa sử dụng, hãy bảo quản nơi mát, phủ bạt nếu để ngoài trời. Tuyệt đối không đặt tôn trực tiếp dưới đất để tránh hư hỏng và oxi hóa.

8. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Thép Trí Việt tự hào là tổng kho sắt thép xây dựng lớn nhất miền Nam, cung cấp đa dạng sản phẩm cho mọi công trình. Chúng tôi phân phối thép cuộn, thép thanh vằn, thép hình H, thép hộp, thép ống chính hãng, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Khách hàng khi đến Thép Trí Việt sẽ được tư vấn đầy đủ về giá thép, quy cách, khối lượng và xuất xứ sản phẩm.
Với kho hàng rộng lớn, chúng tôi luôn đảm bảo cung cấp thép xây dựng số lượng lớn và giao hàng nhanh chóng, thuận tiện cho các dự án dân dụng và công nghiệp. Chọn Thép Trí Việt, khách hàng không chỉ nhận được sắt thép xây dựng chất lượng cao mà còn trải nghiệm dịch vụ uy tín, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm và giá thành cạnh tranh.
Chọn tôn Đông Á giúp công trình của bạn bền chắc, chống ăn mòn và duy trì thẩm mỹ lâu dài. Với đa dạng màu sắc, kiểu dáng và độ dày, sản phẩm đáp ứng nhu cầu xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp. Hãy đến Thép Trí Việt để được tư vấn, nhận báo giá chi tiết và chọn lựa loại tôn phù hợp. Đồng hành cùng chúng tôi, bạn sẽ tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng công trình và yên tâm sử dụng lâu dài.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn,TP.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương

“Chất lượng là nền tảng, niềm tin là giá trị cốt lõi. Tại Thép Trí Việt, mỗi sản phẩm không chỉ là thép, tôn hay xà gồ, mà còn là cam kết vững chắc để kiến tạo những công trình bền bỉ, an toàn và bền vững. Hãy cùng chúng tôi xây dựng những công trình nơi niềm tin được tạo nên từ chất lượng và giá trị thực.”



