Thép tấm gân – loại thép có bề mặt dập gân giúp tăng độ bám và hạn chế trơn trượt phù hợp cho các hạng mục như sàn công trình, lối đi hay mặt sàn xe tải. Nhờ độ dày, độ bền cao, khả năng chịu lực và được dùng trong nhiều môi trường, thép có gân trở thành lựa chọn quen thuộc trong xây dựng, cơ khí. Nếu bạn đang tìm nguồn hàng chất lượng và giá tốt, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được hỗ trợ tận nơi.
1. Giới thiệu về thép tấm có gân
Thép tấm gân còn gọi là thép chống trượt, là loại thép có bề mặt tạo hình gân nổi nhằm tăng độ ma sát. Sản phẩm được sản xuất từ thép carbon thấp hoặc thép carbon hợp kim, đáp ứng tốt cả yêu cầu về thành phần hóa học lẫn tính chất cơ lý trong các môi trường khác nhau. Một số thông tin về thép tấm có gân tại Thép Trí Việt:

1.1 Xuất xứ, tiêu chuẩn quốc tế và thông số kỹ thuật của thép tấm có gân
Thép tấm gân (hay thép tấm chống trượt) không có một tiêu chuẩn riêng mà được sản xuất dựa trên quy định của từng quốc gia hoặc khu vực. Một số tiêu chuẩn quốc tế thường áp dụng cho dòng thép chống trượt gồm ASTM, AS/NZS, JIS và EN giúp đảm bảo chất lượng và đáp ứng yêu cầu thi công ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
Các sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM và JIS thường sử dụng các mác thép phổ biến như SS400, A36 và A572, với dải độ dày thông dụng từ 3.0mm đến 14.0mm. Quy cách nguyên khổ phổ biến nhất là 1.5 × 6m, đồng thời có thể gia công – cắt theo kích thước yêu cầu tùy từng hạng mục công trình.
Về xuất xứ, thép tấm gân được sản xuất tại nhiều thị trường lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Thái Lan, Đài Loan và Ấn Độ mang đến sự đa dạng về chất lượng, giá thành và tiêu chuẩn kỹ thuật cho người tiêu dùng.

1.2 Giai đoạn sản xuất ra thép tấm có gân chống trượt
Để tạo ra thép tấm chống trượt đảm bảo chất lượng, quy trình sản xuất phải chuẩn hóa từ nguồn nguyên liệu, quy trình luyện kim, đến giai đoạn ép gân:
- Bước 1: Các nguyên liệu như quặng sắt, than cốc, đá vôi… được đưa vào lò nung ở nhiệt độ cao để tách kim loại sắt khỏi tạp chất.
- Bước 2: Thép nóng chảy được đưa vào dây chuyền cán nguội để tạo thành các tấm chống trượt có kích thước và độ dày phù hợp.
- Bước 3: Tấm thép sau khi cán được ép tạo gân bằng máy chuyên dụng, hình dạng gân sẽ được tùy chỉnh theo mục đích sử dụng thực tế.
Việc sản xuất thép tấm chống trượt đòi hỏi kỹ thuật cao, quy trình sản xuất và nguồn nguyên liệu đầu vào đảm bảo chất lượng, bởi đây là yếu tố quyết định đến các chỉ số cơ lý, độ bền kéo – độ chịu lực – khả năng chống trượt của sản phẩm cuối cùng.

1.3 Bảng quy cách và cách tính trọng lượng của thép tấm gân chống trượt
Bảng quy cách của thép tấm chống trượt:
|
STT |
Tên sản phẩm |
Xuất xứ |
Độ dày (mm) |
Kích thước (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
|
1 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
3.00 |
1250 × 6000 |
199.10 |
|
2 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
4.00 |
1250 × 6000 |
258.00 |
|
3 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
5.00 |
1250 × 6000 |
316.90 |
|
4 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
6.00 |
1250 × 6000 |
375.80 |
|
5 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
8.00 |
1250 × 6000 |
493.50 |
|
6 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
3.00 |
1500 × 6000 |
239.00 |
|
7 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
4.00 |
1500 × 6000 |
309.00 |
|
8 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
5.00 |
1500 × 6000 |
380.30 |
|
9 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
6.00 |
1500 × 6000 |
450.90 |
|
10 |
Thép tấm có gân chính hãng |
Nhập khẩu |
8.00 |
1500 × 6000 |
529.20 |
Cách tính trọng lượng của thép tấm gân chống trượt:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) + 3 x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
1.4 Bảng thành phần hóa học và tính chất của thép chống trượt có gân
Các yếu tố thành phần hóa học (C, Mn, Si, S, P…) và đặc tính cơ lý (giới hạn chảy – độ bền kéo – độ dãn dài) sẽ giúp bạn đánh giá chất lượng thép trong từng ứng dụng khác nhau.
|
Mác thép |
Cacbon (%) |
Silic (%) |
Mangan (%) |
Crom (%) |
Niken (%) |
Lưu huỳnh (%) |
Photpho (%) |
Độ dãn tương đối (%) |
Giới hạn chảy (N/mm²) |
Độ bền kéo đứt (N/mm²) |
|
A36 |
0.26 |
0.40 |
0.40 ~ 0.90 |
– |
– |
0.05 |
0.04 |
20.00 |
250.00 |
400 ~ 650 |
|
SS400 |
0.11 ~ 0.18 |
0.12 ~ 0.17 |
0.40 ~ 0.57 |
0.02 |
0.03 |
0.03 |
0.02 |
32.00 |
210.00 |
310.00 |
2. Ưu điểm vượt trội và ứng dụng phổ biến của thép tấm gân
Các sản phẩm như thép tấm mạ kẽm có gân, thép tấm 3mm có gân, thép tấm 4mm có gân, tôn gân, tấm nhám,… được sản xuất từ hợp kim carbon, vì vậy sở hữu nhiều đặc tính vượt trội.
- Thép tấm gân có khả năng chịu nhiệt và chịu tải lớn, phù hợp với những khu vực phải chịu tác động cơ học liên tục.
- Bề mặt mạ kẽm giúp vật liệu chống ăn mòn, hạn chế hoen rỉ, bảo vệ trước các yếu tố oxy hóa như nước, muối, axit hay thời tiết khắc nghiệt.
- Điểm nổi bật nhất là tính chống trượt và chống va đập, hỗ trợ an toàn trong quá trình di chuyển và sử dụng.
Nhờ các ưu điểm này, thép tấm chống trượt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục quan trọng, bao gồm công nghiệp đóng tàu, lót sàn nhà xưởng, cầu cảng, bậc thang, lối đi, sàn xe lửa và nhiều công trình có yêu cầu kết cấu chắc chắn.
3. Tham khảo bảng giá thép tấm gân tại Thép Trí Việt
Thép Trí Việt xin gửi đến quý khách bảng báo giá thép tấm gân cập nhật mới nhất với mức giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định trên thị trường sắt thép hiện nay.
|
STT |
Quy cách (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Giá (VNĐ/tấm) |
Xuất xứ |
|
1 |
3 × 1500 × 6000 mm |
238.95 |
4,014,360 |
China / Nhật Bản |
|
2 |
4 × 1500 × 6000 mm |
309.6 |
5,201,280 |
China / Nhật Bản |
|
3 |
5 × 1500 × 6000 mm |
380.25 |
6,388,200 |
China / Nhật Bản |
|
4 |
6 × 1500 × 6000 mm |
450.9 |
7,575,120 |
China / Nhật Bản |
|
5 |
8 × 1500 × 6000 mm |
592.2 |
9,948,960 |
China / Nhật Bản |
|
6 |
10 × 1500 × 6000 mm |
733.5 |
12,322,800 |
China / Nhật Bản |
|
7 |
12 × 1500 × 6000 mm |
874.8 |
14,696,640 |
China / Nhật Bản |
|
8 |
14 × 1500 × 6000 mm |
1016.1 |
17,070,480 |
China / Nhật Bản |
|
9 |
16 × 1500 × 6000 mm |
1157.4 |
19,444,320 |
China / Nhật Bản |
|
10 |
18 × 1500 × 6000 mm |
1298.7 |
21,818,160 |
China / Nhật Bản |
4. Tham khảo bảng giá thép tấm tại Thép Trí Việt mới nhất
Bảng báo giá thép tấm mới nhất được Thép Trí Việt cập nhật liên tục theo biến động thị trường, đảm bảo mức giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định. Quý khách có thể tham khảo nhanh để lựa chọn đúng quy cách và tối ưu chi phí cho công trình.

5. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Để lựa chọn được thép tấm chống trượt tiêu chuẩn chất lượng và phù hợp công trình, yếu tố quan trọng nhất là chọn đúng nhà cung cấp. Thép Trí Việt là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu tại miền Nam nhờ:
- Kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thép công nghiệp, chuyên phân phối thép tấm có gân, tấm nhám, tấm gai và các loại tôn cách nhiệt, tôn mạ kẽm chất lượng cao.
- Cam kết sản phẩm tiêu chuẩn chất lượng, giá thành cạnh tranh và nguồn hàng ổn định theo định hướng phát triển bền vững.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ khách hàng chọn đúng quy cách, độ dày và trọng lượng phù hợp từng hạng mục.
- Quy trình giao hàng nhanh – chi phí tối ưu, đáp ứng được nhu cầu cung cấp số lượng lớn cho công trình trong và ngoài miền Nam.
- Hỗ trợ tư vấn – giải đáp kỹ thuật tận tâm giúp khách hàng yên tâm trong suốt quá trình lựa chọn, thi công và sử dụng sản phẩm.
Thép tấm gân là vật liệu giúp tăng độ an toàn và khả năng chịu lực cho nhiều hạng mục thi công. Khi lựa chọn, bạn cần quan tâm đến độ dày, trọng lượng và quy cách để đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng. Nếu bạn muốn nhận báo giá thép tấm chống trượt hoặc cần tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được hỗ trợ nhanh và chính xác nhất.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn,TP.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương







