Bảng báo giá thép ống đen Vinapipe được cập nhật thường xuyên giúp khách hàng chủ động nắm bắt chi phí vật tư trước khi triển khai công trình, giá có thể biến động theo quy cách, độ dày và thị trường, vì vậy việc theo dõi thông tin mới nhất là rất cần thiết. Nội dung dưới đây tổng hợp chi tiết giá bán cùng ưu điểm của từng loại, hỗ trợ so sánh nhanh và lựa chọn chính xác thép ống đen Vinapipe phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
- 1. Giá thép Vinapipe bao nhiêu 1kg? Yếu tố ảnh hưởng đến giá
- 2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Thép Vinapipe
- 3. Các dòng sản phẩm thép Vinapipe hiện nay
- 3.1 Thép ống đen Vinapipe
- 3.2 Thép hộp Vinapipe
- 4. Bảng quy cách & trọng lượng thép ống đen Vinapipe
- 5. Ưu điểm thép ống đen Vinapipe so với các thương hiệu khác
- 6. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
- 7. Các câu hỏi thường gặp
- 7.1 Có áp dụng ưu đãi giá cho nhà thầu hoặc đơn hàng lớn không?
- 7.2 Giá thép Vinapipe sắp tới có xu hướng tăng hay giảm?
- 7.3 Chi phí vận chuyển được tính như thế nào, có hỗ trợ giao hàng không?
- Bài viết liên quan
1. Giá thép Vinapipe bao nhiêu 1kg? Yếu tố ảnh hưởng đến giá
Hiện nay, giá thép Vinapipe trên thị trường dao động khoảng 15.500 – 25.000 VNĐ/kg, tùy loại ống (ống thép đen, mạ kẽm, thép hộp), đường kính, độ dày và khối lượng đặt mua. Mức giá có thể chênh lệch giữa các đại lý, đặc biệt với đơn hàng công trình hoặc gia công theo quy cách riêng.
Giá thép Vinapipe chịu ảnh hưởng lớn từ chu kỳ xây dựng trong năm. Giai đoạn cao điểm thi công (tháng 4–9), giá thường tăng khoảng 5–10% do nhu cầu cao; trong khi đầu quý II hoặc cuối năm, giá có xu hướng giảm nhẹ khi nguồn cung ổn định.
Ngoài ra, đơn giá còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố đầu vào như giá thép cuộn cán nóng (HRC), chi phí vận chuyển, tỷ giá, thuế nguyên liệu và yêu cầu kỹ thuật như công nghệ mạ kẽm, độ dày lớp mạ hay gia công theo kích thước đặc thù.

2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Thép Vinapipe
Thép ống đen Vinapipe là dòng sản phẩm chủ lực của Công ty TNHH Ống thép Việt Nam – Vinapipe, doanh nghiệp thành lập từ năm 1993 trên cơ sở hợp tác giữa VNSteel và Tập đoàn SeAH (Hàn Quốc), chính thức sản xuất từ năm 1994 và nhanh chóng khẳng định vị thế trên thị trường ống thép Việt Nam.
Với hơn 30 năm kinh nghiệm, Vinapipe cung cấp thép ống đen chất lượng ổn định, đa dạng kích thước, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như BS, ASTM, JIS; đồng thời phát triển nhiều dòng sản phẩm khác như ống mạ kẽm, thép hộp vuông và chữ nhật.
Hệ thống nhà máy tại Hải Phòng được trang bị dây chuyền hiện đại, kiểm tra thủy lực lên đến 50 bar, sản xuất theo tiêu chuẩn ISO và quy chuẩn quốc tế, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của các công trình hạ tầng và dự án xây dựng quy mô lớn.

3. Các dòng sản phẩm thép Vinapipe hiện nay
Vinapipe là thương hiệu ống thép liên doanh Việt Nam – Hàn Quốc uy tín, nổi bật với sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao và ứng dụng linh hoạt trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp.
3.1 Thép ống đen Vinapipe
Thép ống đen Vinapipe gồm 2 loại chính: thép ống đen và ống thép mạ kẽm nhúng kẽm. Thép ống đen nổi bật với độ cứng cao, khả năng chịu tải tốt, phù hợp cho các hạng mục kết cấu kỹ thuật. Trong đó, ống mạ kẽm có bề mặt sáng, chống oxy hóa hiệu quả và bền bỉ khi sử dụng ngoài trời.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Tiêu chuẩn sản xuất: BS 1387, EN 10255, ASTM A53, JIS G3444, TCCS 02:2008/VNP
- Mác thép: SS400, CT3
- Đường kính ngoài: Ø12.7 – 127 mm
- Độ dày: 0.7 – 4.5 mm
- Chiều dài: 6m/cây hoặc gia công theo yêu cầu
Ứng dụng thực tế: hệ thống cấp thoát nước, PCCC, khung kết cấu thép, giàn không gian, nhà xưởng và các hạng mục cơ khí chế tạo.

3.2 Thép hộp Vinapipe
Bên cạnh ống tròn, Vinapipe còn phát triển dòng thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật, với bề mặt đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Dòng sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, tính thẩm mỹ và khả năng làm việc trong môi trường ngoài trời.
Quy cách kỹ thuật chính:
- Tiêu chuẩn: JIS G3466, ASTM A500, TCVN
- Mác thép: SS400, CT3
- Độ dày: 0.8 – 4.5 mm
- Kích thước:
- Hộp vuông: 12×12 – 100×100 mm
- Hộp chữ nhật: 12×25 – 75×125 mm
- Chiều dài: 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
Ứng dụng thực tế: khung nhà thép tiền chế, cổng, hàng rào, lan can, giàn mái, nội ngoại thất, biển quảng cáo và nhà xưởng công nghiệp

4. Bảng quy cách & trọng lượng thép ống đen Vinapipe
Nhằm hỗ trợ khách hàng thuận tiện trong việc so sánh và lựa chọn, chúng tôi tổng hợp bảng quy cách cùng trọng lượng thép Vinapipe đầy đủ, được cập nhật chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật do nhà máy công bố.
|
Ống thép tròn đen và mạ kẽm tiêu chuẩn ASTM A53 Grade A |
|||||||
|
Đường kính danh nghĩa (inch) |
Đường kính ngoài (mm) |
Đường kính ngoài (inch) |
Chiều dày (mm) |
Chiều dày (inch) |
Schedule No. |
Trọng lượng (kg/m) |
Độ kín khít (Psi) |
|
1/2″ |
Ø 21.3 |
844 |
2.77 |
109 |
40 |
1.27 |
700 |
|
3/4″ |
Ø 26.7 |
1.050 |
2.87 |
113 |
40 |
1.69 |
700 |
|
1″ |
Ø 33.4 |
1.315 |
3.38 |
133 |
40 |
2.50 |
700 |
|
1.1/4″ |
Ø 42.2 |
1.660 |
3.56 |
140 |
40 |
3.39 |
1200 |
|
1.1/2″ |
Ø 48.3 |
1.900 |
3.68 |
145 |
40 |
04.05 |
1200 |
|
2″ |
Ø 60.3 |
2.375 |
3.91 |
154 |
40 |
5.44 |
2300 |
|
2.1/2″ |
Ø 73.0 |
2.875 |
5.16 |
203 |
40 |
8.63 |
2500 |
|
3″ |
Ø 88.9 |
3.500 |
3.18 |
125 |
– |
6.72 |
1290 |
|
3″ |
Ø 88.9 |
3.500 |
3.96 |
156 |
– |
8.29 |
1600 |
|
3″ |
Ø 88.9 |
3.500 |
4.78 |
188 |
– |
9.92 |
1930 |
|
3″ |
Ø 88.9 |
3.500 |
5.49 |
216 |
40 |
11.29 |
2220 |
|
4″ |
Ø 114.3 |
4.500 |
3.18 |
125 |
– |
8.71 |
1000 |
|
4″ |
Ø 114.3 |
4.500 |
3.96 |
156 |
– |
10.78 |
1250 |
|
4″ |
Ø 114.3 |
4.500 |
4.78 |
188 |
– |
12.91 |
1500 |
|
4″ |
Ø 114.3 |
4.500 |
5.56 |
219 |
– |
14.91 |
1750 |
|
4″ |
Ø 114.3 |
4.500 |
06.02 |
237 |
40 |
16.07 |
1900 |
Bảng quy cách và trọng lượng thép ống Vinapipe theo tiêu chuẩn ASTM A53.
5. Ưu điểm thép ống đen Vinapipe so với các thương hiệu khác
Thép ống đen Vinapipe được sản xuất bằng công nghệ hàn cao tần ERW hiện đại từ Hàn Quốc, mối hàn liền khối, sai số kích thước nhỏ (±0,5 mm), bề mặt đồng đều và bền đẹp. Quy trình mạ kẽm nhúng nóng đạt chuẩn ASTM A123 giúp thép có khả năng chống oxy hóa, ăn mòn tốt, tuổi thọ ngoài trời lên đến 30–40 năm.
Nhà máy Vinapipe đặt tại Hải Phòng, công suất 150.000 tấn/năm, vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Sản phẩm được kiểm tra siêu âm mối hàn và thử áp lực nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, JIS, BS và TCVN, đảm bảo chất lượng vượt trội so với nhiều thương hiệu khác.

6. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Thép Trí Việt là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối sắt thép xây dựng, cung cấp đa dạng chủng loại phục vụ cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Trong đó, thép ống đen Vinapipe là một trong những dòng sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, quy cách rõ ràng và phù hợp với nhiều hạng mục thi công khác nhau. Nguồn hàng được kiểm soát chặt chẽ về xuất xứ, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến hiện nay.
Khi lựa chọn thép ống đen Vinapipe tại Thép Trí Việt, khách hàng có thể yên tâm về các yếu tố quan trọng như:
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO – CQ theo yêu cầu
- Quy cách, độ dày và chiều dài đa dạng, linh hoạt theo từng công trình
- Khả năng đáp ứng tiến độ tốt cho nhà thầu, xưởng cơ khí và dự án xây dựng
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vật tư, Thép Trí Việt còn chú trọng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh và giao hàng tận nơi, giúp khách hàng chủ động hơn trong kế hoạch thi công. Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp thép ống đen Vinapipe uy tín, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá phù hợp cho nhu cầu thực tế của bạn.
7. Các câu hỏi thường gặp
7.1 Có áp dụng ưu đãi giá cho nhà thầu hoặc đơn hàng lớn không?
Có. Các nhà thầu và khách hàng đặt mua với số lượng lớn sẽ được áp dụng mức chiết khấu linh hoạt, dao động khoảng 5–10%, tùy vào khối lượng và giá trị từng đơn hàng cụ thể.
7.2 Giá thép Vinapipe sắp tới có xu hướng tăng hay giảm?
Giá bán có thể điều chỉnh nhẹ theo biến động của giá thép cuộn nguyên liệu và tỷ giá ngoại tệ. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, mặt bằng giá nhìn chung vẫn duy trì ở mức ổn định.
7.3 Chi phí vận chuyển được tính như thế nào, có hỗ trợ giao hàng không?
Với đơn hàng từ 5 tấn trở lên hoặc tổng giá trị từ 50 triệu đồng, khách hàng sẽ được hỗ trợ giao hàng miễn phí trong khu vực TP.HCM. Các khu vực khác sẽ tính phí theo quãng đường hoặc thỏa thuận cụ thể.
Giá thép ống đen Vinapipe, các chính sách chiết khấu cũng như phương án vận chuyển sẽ được điều chỉnh linh hoạt theo quy mô đơn hàng và diễn biến thị trường tại từng thời điểm. Việc cập nhật đầy đủ thông tin trước khi đặt mua giúp nhà thầu và doanh nghiệp chủ động kiểm soát ngân sách, đảm bảo tiến độ thi công. Để nhận báo giá chính xác và tư vấn giải pháp phù hợp, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn,TP.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa – Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương

“Chất lượng là nền tảng, niềm tin là giá trị cốt lõi. Tại Thép Trí Việt, mỗi sản phẩm không chỉ là thép, tôn hay xà gồ, mà còn là cam kết vững chắc để kiến tạo những công trình bền bỉ, an toàn và bền vững. Hãy cùng chúng tôi xây dựng những công trình nơi niềm tin được tạo nên từ chất lượng và giá trị thực.”



