Thép ống đen phi 34, DN25 là lựa chọn quen thuộc trong xây dựng và cơ khí nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực ổn định và dễ thi công. Sản phẩm thường được dùng cho đường ống kỹ thuật, kết cấu phụ, chi tiết cơ khí trong nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, ứng dụng và bảng giá mới nhất trong bài viết dưới đây!
1. Bảng giá thép ống đen phi 34, DN25
Thép Trí Việt xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thép ống đen phi 34, DN25 được cập nhật mới nhất, cam kết mức giá cạnh tranh cùng nguồn hàng luôn sẵn kho. Dòng thép ống đen phi 34, DN25 do Thép Trí Việt cung cấp đạt chuẩn kỹ thuật, có đầy đủ CO/CQ và nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng ổn định cho các hạng mục thi công. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn nhanh chóng cho dự án của bạn.
|
Quy cách |
Độ dày (mm) |
Tỉ trọng kg/cây 6m |
Đơn giá |
Đơn giá/cây 6m |
|
ỐNG ĐEN PHI 34 |
1,8 |
8,44 |
17.700 |
149.388 |
|
2,0 |
9,32 |
17.500 |
163.100 |
|
|
2,3 |
10,62 |
17.500 |
185.850 |
|
|
2,5 |
11,47 |
17.500 |
200.725 |
|
|
2,6 |
11,89 |
17.500 |
208.005 |
|
|
3,0 |
13,540 |
17.500 |
236.950 |
|
|
3,2 |
14,40 |
17.500 |
252.000 |
|
|
3,5 |
15,54 |
17.500 |
271.950 |
|
|
3,6 |
16,20 |
17.500 |
283.500 |
2. Bảng báo giá thép ống đen mới nhất
Bảng giá thép ống đen được cập nhật thường xuyên nhằm giúp khách hàng lựa chọn đúng độ dày, trọng lượng và quy cách phù hợp cho từng hạng mục thi công. Dòng thép ống đen tại Thép Trí Việt luôn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng ổn định và nguồn hàng sẵn kho, giúp tối ưu chi phí vật tư cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

3. Ưu điểm nổi bật của ống thép đen phi 34, DN25
Thép ống đen phi 34, DN25 là lựa chọn phổ biến trong xây dựng, cơ khí và các hệ thống đường ống nhờ sự cân bằng tốt giữa hiệu năng và chi phí. Dòng sản phẩm này sở hữu nhiều ưu điểm giúp đáp ứng linh hoạt nhu cầu thi công ở nhiều môi trường khác nhau.
- Độ bền cơ học cao: Nhờ cấu trúc thép carbon cán nóng, ống cho khả năng chịu lực vượt trội, độ cứng tốt và hạn chế biến dạng khi vận chuyển hoặc lắp đặt.
- Chống va đập hiệu quả: Thành ống dày và chắc chắn giúp tăng tuổi thọ, đặc biệt phù hợp với những môi trường có tác động cơ học mạnh hoặc yêu cầu sử dụng lâu dài.
- Giá thành hợp lý: So với các loại ống mạ kẽm hoặc inox, thép ống đen phi 34, DN25 có chi phí đầu tư thấp hơn, giúp nhà thầu tối ưu ngân sách cho những dự án quy mô lớn.
- Khả năng chịu môi trường tự nhiên tốt: Khi được sơn phủ hoặc dùng trong môi trường trong nhà, ống duy trì độ bền trong thời gian dài mà không cần thay thế thường xuyên.
- Thi công đơn giản, linh hoạt: Ống dễ dàng cắt, hàn, uốn, lu ren và kết nối với phụ kiện, hỗ trợ quá trình lắp đặt nhanh chóng và phù hợp nhiều hạng mục công trình.
- Đa dạng phương pháp gia công: Từ hàn MIG, hàn que cho đến sơn phủ hoặc mạ kẽm lại sau gia công đều có thể thực hiện dễ dàng trên bề mặt thép đen, mang đến tính linh hoạt cao trong sản xuất và thi công.

4. Ứng dụng thực tế của thép ống đen phi 34, DN25
Với đường kính tiêu chuẩn, độ bền cơ học tốt và khả năng gia công linh hoạt, thép ống đen phi 34, DN25 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng, cơ khí và hạ tầng kỹ thuật.
Trong thi công kết cấu hàn
- Dùng làm khung nhà thép tiền chế, kết cấu kèo – cột – xà gồ.
- Ứng dụng cho mái che, giàn giáo, ống thoát nước và ống bảo vệ dây cáp.
- Lắp đặt làm ống dẫn khí, dẫn nhiên liệu hoặc ống thông gió tại nhà xưởng, khu công nghiệp.
Trong xây dựng dân dụng & hạ tầng kỹ thuật
- Phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước, đường ống PCCC và các tuyến ống kỹ thuật ngầm.
- Chế tạo lan can, hàng rào, khung cửa, khung mái, các chi tiết kết cấu phụ.
- Ứng dụng trong công trình cầu đường, bến cảng và các hạng mục công cộng.
Trong ngành cơ khí chế tạo & sản xuất
- Gia công cột trụ, khung máy móc, khung xe, bồn chứa và bệ đỡ thiết bị.
- Làm khung kệ sắt, giá đỡ công nghiệp, xe đẩy và các bộ phận máy móc.
- Sản xuất nội thất sắt: bàn ghế, kệ sách, giá treo, đồ gia dụng.
Trong nông nghiệp & môi trường
- Dùng cho nhà kính, giàn trồng cây, chuồng trại chăn nuôi.
- Hệ thống tưới tiêu, dẫn nước cho ruộng vườn, ao hồ thủy sản.
Nhờ sự linh hoạt và độ bền cao, thép ống đen phi 34, DN25 luôn là lựa chọn tối ưu cho nhiều hạng mục công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

5. Thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn áp dụng của ống thép phi 34, DN25
5.1. Thành phần hóa học của thép ống đen phi 34
Các nguyên tố trong thép ống đen phi 34, DN25 được kiểm soát trong giới hạn cho phép nhằm đảm bảo độ cứng, khả năng chịu lực và độ ổn định khi thi công. Bảng dưới đây thể hiện dải giá trị tham khảo của từng nguyên tố:
|
Nguyên tố |
Hàm lượng trung bình (%) |
|
Mangan (Mn) |
khoảng 0.30 – 1.20 |
|
Carbon (C) |
tối đa 0.23 – 0.25 |
|
Silic (Si) |
không quá 0.30 – 0.35 |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.045 – 0.05 |
|
Photpho (P) |
≤ 0.045 – 0.05 |
5.2. Thành phần hóa học của thép ống đen phi 34
Các thông số cơ học dưới đây thể hiện khả năng chịu lực và tính ổn định của thép ống đen, giúp người dùng dễ dàng đánh giá mức độ phù hợp khi sử dụng cho kết cấu, đường ống kỹ thuật hoặc cơ khí chế tạo.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): khoảng 410 – 550 MPa, đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong nhiều điều kiện thi công.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): tối thiểu 235 MPa, giúp ống duy trì hình dạng ổn định dưới tải trọng.
- Độ giãn dài (Elongation): đạt từ 18 – 20%, thể hiện độ dẻo và khả năng chống nứt gãy khi gia công.
- Độ cứng (Hardness): không vượt quá 200 HB, phù hợp cho các phương pháp cắt, hàn và uốn thông dụng.
5.3. Tiêu chuẩn áp dụng thép ống đen phi 34
Thép ống đen phi 34, được sản xuất theo nhiều bộ tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo độ bền, độ an toàn và khả năng đáp ứng đa dạng hạng mục thi công. Tùy theo nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể đạt các tiêu chuẩn sau:
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): TCVN 3783-83 – phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp trong nước.
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): ASTM A53, ASTM A500 – phổ biến trong đường ống kỹ thuật, kết cấu thép và cơ khí chế tạo.
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): JIS G3444, JIS G3452 – thường dùng cho các hệ thống ống dẫn áp lực thấp, cơ điện và chế tạo máy.
- Tiêu chuẩn châu Âu (EN): EN 10217-1 – đảm bảo độ bền cao, phù hợp cho các dự án yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Tiêu chuẩn Anh (BS): BS 1387 – áp dụng trong các hạng mục đường ống công nghiệp và kết cấu nhẹ.
6. Quy trình sản xuất thép ống đen phi 34, DN25
Quy trình sản xuất thép ống đen phi 34, DN25
Thép ống đen phi 34, DN25 được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hàn cao tần (ERW) hiện đại, giúp đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ tròn và chất lượng mối hàn. Quy trình sản xuất tiêu chuẩn thường bao gồm các bước sau:
6.1. Chuẩn bị nguyên liệu đầu vào
Sử dụng thép cuộn cán nóng (HRC) đạt tiêu chuẩn, có nguồn gốc từ các nhà máy lớn như POSCO, Formosa hoặc thép nhập khẩu, đảm bảo độ bền và thành phần hóa học ổn định.
6.2. Xả cuộn – cắt thép thành băng
Thép được xả cuộn và cắt thành dải băng có kích thước phù hợp với việc tạo hình ống phi 34, DN25 (OD khoảng 42.7mm theo tiêu chuẩn quốc tế).
6.3. Tạo hình ống qua hệ thống con lăn
Các dải thép lần lượt đi qua hệ thống con lăn để được uốn cong thành dạng tròn liên tục, đảm bảo độ đồng tâm và độ thẳng ban đầu.
6.4. Hàn cao tần (ERW)
Mé thép được nung nóng và ép lại bằng công nghệ hàn cao tần, tạo ra mối hàn liền mạch, chắc chắn và thẩm mỹ – yếu tố quan trọng đối với thép ống đen phi 34, DN25 dùng trong kết cấu và đường ống kỹ thuật.
6.5. Làm nguội và hiệu chỉnh kích thước
Sau khi hàn, ống được làm nguội và đưa qua máy nắn để đạt độ thẳng, độ tròn và sai số kích thước theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
6.6. Cắt ống theo chiều dài tiêu chuẩn
Ống thép được cắt thành đoạn 6m hoặc cắt theo kích thước yêu cầu, phù hợp với nhu cầu thi công thực tế.
6.7. Kiểm tra chất lượng & đóng gói
Thép ống được kiểm tra độ dày, độ thẳng, độ kín nước và chất lượng mối hàn trước khi đóng bó, dán nhãn và xuất kho.
Quy trình chặt chẽ này giúp thép ống đen phi 34, DN25 đạt độ bền cao, đồng đều và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cho công trình dân dụng, công nghiệp và hệ thống đường ống chuyên dụng.

7. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Thép ống đen phi 34, DN25 được Thép Trí Việt phân phối trực tiếp với chất lượng ổn định, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về độ dày, trọng lượng, cơ tính và quy cách kỹ thuật cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thép xây dựng và ống thép hàn đen, Thép Trí Việt luôn đảm bảo nguồn hàng dồi dào, sẵn kho và đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
Nhờ hệ thống kho quy mô lớn cùng năng lực giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, chúng tôi cam kết cung cấp thép ống đen phi 34, DN25 với mức giá cạnh tranh, minh bạch nguồn gốc và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp uy tín, cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn lựa chọn đúng tiêu chuẩn ống thép cho dự án, hãy liên hệ ngay Thép Trí Việt để được hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm và chính xác.
Ngoài ra Thép Trí Việt còn cung cấp các loại thép hình, thép hộp, thép tấm, thép cuộn, thép tròn trơn, thép thanh vằn, lưới thép, xà gồ…. Quý khách liên hệ ngay để được báo giá cạnh tranh nhất hiện nay.

Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thép ống đen phi 34, DN25 – từ quy cách, cơ tính đến ứng dụng và giá thành. Nếu bạn cần nguồn thép ống đen ổn định, đúng chuẩn cho đường ống kỹ thuật, cơ khí hoặc kết cấu phụ, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được tư vấn, nhận báo giá cập nhật và chọn quy cách phù hợp, tối ưu chi phí cho công trình.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, Tp.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5, số 6, F Linh Tây, Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương, Phường 1, Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông, F Tân Thới Hòa, Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1, Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương







