Ống thép phi 150, DN125 là dòng ống cỡ lớn dùng phổ biến trong đường ống công nghiệp, PCCC, cấp thoát nước và kết cấu nhà xưởng. Bạn đang băn khoăn về thành phần, cơ tính chịu lực, ưu điểm so với các loại ống khác hay hạng mục lắp đặt phù hợp? Nội dung dưới đây tổng hợp sẽ giúp bạn tra cứu quy cách, cách tính trọng lượng, barem kg/m và bảng giá ống thép mới nhất trước khi chọn vật liệu cho công trình.
1. Tổng quan ống thép phi 150, DN125
Ống thép phi 150, DN125 là loại ống thép cỡ lớn, có đường kính ngoài xấp xỉ 150mm, chuyên dùng cho các hệ thống đường ống công nghiệp và kết cấu chịu lực. Tùy nhu cầu sử dụng, ống có thể là ống thép đen hoặc ống thép mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ngoài trời, nhà xưởng, PCCC, cấp thoát nước.
Dòng ống thép phi 150, DN125 được sản xuất với nhiều quy cách độ dày và chiều dài cây khác nhau, giúp nhà thầu dễ lựa chọn theo tải trọng, áp lực làm việc và bản vẽ thiết kế. Nhờ kết hợp tốt giữa khả năng chịu lực, độ bền cơ học và giá thành hợp lý, đây luôn là một trong những loại thép ống được các đơn vị thi công ưu tiên sử dụng trong các công trình vừa và lớn.

2. Đặc điểm nổi bật của ống thép phi 150, DN125
Ống thép phi 150, DN125 là lựa chọn quen thuộc trong các hệ thống đường ống và kết cấu chịu lực nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:
- Độ bền cơ học cao: Được sản xuất từ thép cacbon chất lượng tốt, ống thép phi 150, DN125 có khả năng chịu lực, chống va đập và làm việc ổn định trong thời gian dài, phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền kết cấu cao.
- Chịu áp lực và nhiệt độ tốt: Sản phẩm đáp ứng tốt các hệ thống ống chịu áp, chịu nhiệt như dẫn dầu, dẫn khí, dẫn hơi nóng, đường ống nồi hơi hay hệ thống PCCC trong nhà xưởng, tòa nhà công nghiệp.
- Đa dụng trong nhiều hạng mục: Ống thép phi 150, DN125 được dùng cho đường ống dẫn nước, dẫn dầu – khí, hệ thống thủy lợi, xử lý nước thải, cũng như làm cột, khung, giằng trong kết cấu thép xây dựng.
- Khả năng chống ăn mòn tốt (khi mạ kẽm): Với phiên bản ống thép phi 150 mạ kẽm, bề mặt được bảo vệ trước môi trường ẩm, nước mưa, hơi muối hoặc một số hóa chất nhẹ, giúp tăng tuổi thọ đường ống và giảm chi phí bảo trì.
- Quy cách phong phú – dễ tối ưu chi phí: Đường kính lớn kết hợp nhiều lựa chọn độ dày và chiều dài cây giúp kỹ sư, nhà thầu linh hoạt chọn đúng quy cách phù hợp tải trọng và áp lực, tránh lãng phí vật tư.
- Dễ gia công, lắp đặt: Ống thép phi 150, DN125 có thể cắt, hàn, uốn, nối bích hoặc nối ren bằng các phụ kiện tiêu chuẩn, giúp thi công nhanh, giảm thời gian và chi phí nhân công.
- Đảm bảo thẩm mỹ cho kết cấu lộ thiên: Bề mặt ống thép khá phẳng, dễ sơn phủ hoàn thiện, thích hợp dùng cho kết cấu lộ thiên như khung ống, giá đỡ, kết cấu trang trí kỹ thuật, mang lại vẻ gọn gàng, chuyên nghiệp cho công trình.
- Tối ưu bài toán chi phí: So với các loại ống đường kính lớn hơn, ống thép phi 150, DN125 thường có mức giá dễ chịu hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, rất phù hợp cho các dự án vừa và lớn cần cân bằng giữa hiệu năng sử dụng và chi phí đầu tư.

3. Đặc điểm nổi bật của ống thép phi 150, DN125
Nhờ đường kính lớn, độ bền cơ học cao và khả năng chịu áp suất – chịu nhiệt tốt, ống thép phi 150, DN125 được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống và hạng mục kết cấu thép:
- Hệ thống cấp nước sạch: Dùng làm đường ống truyền tải nước cho khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp, nhà máy sản xuất…
- Thoát nước – cống rãnh kỹ thuật: Ứng dụng trong đường ống thoát nước thải, hệ thống cống ngầm, mương kỹ thuật tại nhà máy, khu công nghiệp, công trình hạ tầng đô thị.
- Đường ống dầu khí và chất lỏng công nghiệp: Dùng cho các tuyến ống vận chuyển dầu, khí, hóa chất lỏng trong nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất, khu công nghiệp nặng.
- Hệ thống PCCC (phòng cháy chữa cháy): Ống thép phi 150, DN125 phù hợp làm đường ống chính trong hệ thống sprinkler, trụ cứu hỏa, mạng lưới cấp nước chữa cháy cho nhà xưởng, kho bãi, tòa nhà cao tầng.
- Cấp nước tưới tiêu – thủy lợi: Làm tuyến ống dẫn nước tưới tiêu cho nông nghiệp, hồ đập, kênh mương và các dự án thủy lợi quy mô lớn.
- Kết cấu chịu lực trong xây dựng: Sử dụng làm cột, khung, giằng trong cầu đường, nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và các công trình kết cấu thép yêu cầu độ cứng vững cao.
- Giàn giáo và công trình tạm: Dùng trong hệ thống giàn giáo, đà chống, kết cấu tạm phục vụ thi công công trình dân dụng và công nghiệp.
- Đường ống hơi, khí nén: Ứng dụng trong mạng lưới dẫn hơi nóng, khí nén tại nhà máy cơ khí, chế biến thực phẩm, dược phẩm và các dây chuyền sản xuất công nghiệp khác.
- Hệ thống xử lý nước thải – bùn thải: Dùng làm đường ống dẫn nước thải, bùn thải, chất lỏng sau xử lý tại các nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, trạm xử lý môi trường.
- Cơ khí chế tạo – thiết bị công nghiệp: Làm chi tiết kết cấu, khung vỏ, thân ống cho máy móc, thiết bị công nghiệp, nơi yêu cầu ống thép kích thước lớn với khả năng chịu tải và ổn định cao.

Thép Ống Đen Ứng Dụng Rộng, Được Lựa Chọn Cho Cả Hạng Mục Chính Và Phụ Trợ.
4. Bảng báo giá thép ống cập nhật mới nhất tại Thép Trí Việt
Bảng giá thép ống được cập nhật liên tục nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng tiêu chuẩn, kích thước phù hợp với nhu cầu thi công. Thép Trí Việt luôn đảm bảo mức giá cạnh tranh, hỗ trợ tối ưu chi phí cho mọi công trình.

5. Các yếu tố làm biến động giá ống thép
Khi tìm báo giá ống thép, bạn sẽ thấy mức giá không cố định theo thời gian mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau của thị trường thép xây dựng. Một số yếu tố chính cần lưu ý gồm:
- Giá nguyên liệu đầu vào: Bao gồm phôi thép, quặng sắt, than cốc, kẽm dùng cho ống mạ kẽm… Khi giá nguyên liệu tăng, chi phí sản xuất cũng tăng theo.
- Chi phí khai thác và vận chuyển nguyên liệu: Quặng, phôi được vận chuyển từ mỏ hoặc cảng về nhà máy; chi phí xăng dầu, bốc xếp, vận tải đường bộ/đường biển đều tác động trực tiếp đến giá thành thép ống.
- Chi phí sản xuất tại nhà máy: Bao gồm tiền điện, năng lượng, nhân công, bảo trì dây chuyền, khấu hao thiết bị, công nghệ luyện thép… Nhà máy áp dụng công nghệ hiện đại thường cho chất lượng ổn định nhưng chi phí cũng được phản ánh vào giá bán.
- Quy luật cung – cầu thị trường: Khi nhu cầu xây dựng, lắp đặt đường ống tăng (mùa cao điểm xây dựng, nhiều dự án hạ tầng), giá ống thép có xu hướng tăng. Ngược lại, khi thị trường chững lại, giá thường mềm hơn.
- Chính sách thuế, phí và rào cản thương mại: Các loại thuế xuất – nhập khẩu, thuế chống bán phá giá, chính sách bảo hộ ngành thép trong nước… đều có thể làm giá thép nhập khẩu và thép trong nước biến động.
- Tỷ giá ngoại tệ: Với các dòng ống thép nhập khẩu, biến động tỷ giá USD/VND hay các ngoại tệ khác sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới giá vốn và giá bán ra thị trường.
- Chi phí logistics và vận chuyển đến công trình: Chi phí vận chuyển từ kho đến chân công trình (cự ly xa – gần, loại xe, số lượng hàng, giá nhiên liệu…) đều làm tổng chi phí vật tư thay đổi.
- Thương hiệu và chất lượng sản phẩm: Thép từ các nhà sản xuất lớn, có chứng chỉ đầy đủ, chất lượng ổn định thường có giá cao hơn thép trôi nổi, không rõ nguồn gốc – nhưng đổi lại an toàn hơn cho công trình.
- Yếu tố thời vụ và tình hình kinh tế: Mùa xây dựng, giai đoạn bùng nổ đầu tư, giá thép ống thường nhích lên. Khi kinh tế suy giảm, ít dự án mới, giá có thể giảm hoặc giữ ở mức cạnh tranh hơn.
6. Quy trình lựa chọn ống thép phi 150, DN125 phù hợp
Thị trường ống thép hiện có rất nhiều chủng loại, độ dày và tiêu chuẩn khác nhau. Việc chọn đúng loại ống không chỉ giúp hệ thống đường ống, kết cấu thép hoạt động ổn định mà còn tối ưu đáng kể chi phí đầu tư. Dưới đây là các bước gợi ý khi lựa chọn ống thép tiêu chuẩn cho công trình:
- Xác định mục đích sử dụng: Làm rõ ống dùng để dẫn nước, dầu khí, hơi nóng, PCCC hay kết cấu chịu lực. Mỗi hạng mục sẽ yêu cầu quy cách và tiêu chuẩn ống thép khác nhau.
- Chọn loại ống: ống hàn hay ống đúc
- Ống đúc (seamless) chịu áp, chịu nhiệt tốt, phù hợp cho đường ống áp lực cao nhưng giá thành cao hơn.
- Ống hàn phù hợp hệ thống áp lực thấp – trung bình, kết cấu thép, tối ưu chi phí.
- Xác định vật liệu và bề mặt ống: Cân nhắc giữa ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống chống rỉ – chống mòn hoặc chịu nhiệt tùy môi trường: trong nhà, ngoài trời, gần biển, môi trường hóa chất…
- Lựa chọn quy cách ống thép: Chọn đúng đường kính danh nghĩa (phi 150, DN125), độ dày thành ống và chiều dài cây theo bản vẽ thiết kế, tải trọng và áp lực làm việc.
- Xem xét khả năng gia công – lắp đặt: Kiểm tra xem ống có dễ hàn, cắt, uốn, lắp mặt bích, nối ren hay không, để đảm bảo thi công đúng kỹ thuật và rút ngắn thời gian xử lý tại công trường.
- Chọn thương hiệu và nhà phân phối uy tín: Ưu tiên những đơn vị có CO/CQ rõ ràng, quy cách chuẩn, chất lượng ổn định, dung sai kích thước nhỏ, được nhiều nhà thầu tin dùng.
- Cân đối giá thành theo yêu cầu kỹ thuật: Sau khi chốt được loại ống và tiêu chuẩn, hãy so sánh giá giữa các nhà cung cấp. Với những hạng mục không quá khắt khe về kỹ thuật, có thể chọn dòng ống thép giá tốt từ nhà cung cấp uy tín để tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo an toàn công trình.
7. Thép Trí Việt – Tổng Kho Sắt Thép Xây Dựng Lớn Nhất Miền Nam
Thép Trí Việt là nhà phân phối ống thép phi 150, DN125 hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp các dòng ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép đúc sử dụng cho hệ thống đường ống và kết cấu chịu lực với độ ổn định cao. Các sản phẩm ống thép phi 150 tại đây được sản xuất theo những tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, TCVN… đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Sở hữu hệ thống tổng kho lớn tại nhiều tỉnh thành, Thép Trí Việt luôn có sẵn ống thép đa dạng độ dày, quy cách và barem trọng lượng, được kiểm định chặt chẽ về cơ tính, khả năng chịu tải, khả năng chịu áp và chống ăn mòn.
Khách hàng khi làm việc với Thép Trí Việt sẽ được tư vấn chi tiết quy cách ống thép, báo giá ống thép nhanh, hỗ trợ vận chuyển toàn quốc và dễ dàng lựa chọn thêm các dòng thép hộp, thép tấm, thép hình phục vụ trọn gói cho một dự án.

Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hình dung rõ hơn về ống thép phi 150, DN125 – từ quy cách, ưu điểm, ứng dụng cho tới các yếu tố ảnh hưởng đến giá. Nếu bạn cần nguồn ống thép ổn định, đúng tiêu chuẩn, phù hợp cho đường ống công nghiệp, PCCC hay kết cấu nhà xưởng, hãy liên hệ Thép Trí Việt để được tư vấn kỹ thuật, nhận báo giá cập nhật và gợi ý quy cách tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền, an toàn cho công trình.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP TRÍ VIỆT
- Trụ sở chính : Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, Tp.HCM
- Chi nhánh 1 : 46/1 khu phố 5, số 6, F Linh Tây, Thủ Đức
- Chi nhánh 2 : 33D Thiên Hộ Dương, Phường 1, Gò Vấp
HỆ THỐNG KHO HÀNG THÉP TRÍ VIỆT
- Chi nhánh 3 : 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
- Chi nhánh 4 : 75/71 Lý Thánh Tông, F Tân Thới Hòa, Q. Tân phú
- Chi nhánh 5 : 3/135, Ấp Bình Thuận 1, Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương







